bobber

bobber

A child watches a red and white bobber float on the calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phao câu : "bobber" một vật nhỏ nổi, thường được làm từ nút chai hoặc nhựa, được gắn vào dây câu để giữ mồi câuđộ sâu nhất định báo hiệu khi cắn câu.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy gắn một cái phao câu màu đỏ trắng vào dây câu của mình.)
  • (Cái phao câu đột nhiên chìm xuống, báo hiệu con đã cắn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to watch the bobber": theo dõi phao câu để biết khi nào cắn câu.

    • Sitting by the lake, he patiently watched the bobber for hours. (Ngồi bên hồ, anh ấy kiên nhẫn theo dõi phao câu suốt nhiều giờ.)
  • "bobber fishing": kỹ thuật câu sử dụng phao.

    • Bobber fishing is a popular method for catching panfish. (Câu bằng phao một phương pháp phổ biến để bắt panfish.)
Biến thể từ gần giống
  • Float (n): phao câu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, có thể dùng thay thế "bobber").

    • The float bobbed gently on the water. (Cái phao nhẹ nhàng nhấp nhô trên mặt nước.)
  • Cork (n): nút chai (vật liệu thường dùng làm phao câu).

    • Old fishermen used a simple cork as a bobber. (Những ngư dân già dùng một nút chai đơn giản làm phao câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Float: phao câu (từ chung chỉ bất kỳ vật nổi nào dùng trong câu ).
  • Strike indicator: chỉ báo cắn câu (thường dùng trong câu ruồi, tương tự "bobber").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bob up: nổi lên mặt nước (hành động của phao hoặc vật nổi).
    • The bobber bobbed up and down with the waves. (Cái phao nổi lên chìm xuống theo sóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a bobber in the water: (không phổ biến) chỉ trạng thái lên xuống không ổn định.
    • His mood was like a bobber in the water, changing constantly. (Tâm trạng của anh ấy như cái phao trên mặt nước, thay đổi liên tục.)