bayberry

Định nghĩa

Danh từ: - Cây sáp ong (Myrica): "bayberry" chỉ một loại cây bụi hoặc cây nhỏ quả mọng phủ một lớp sáp màu xám-xanh. Loại cây này nguồn gốc từ Bắc Mỹ mùi thơm. - Cây rum vịnh (Pimenta racemosa): "bayberry" cũng được dùng để chỉ một loại cây nhiệt đớiTây Ấn, từ đó người ta chiết xuất dầu dùng trong nước hoa rượu bay rum.

dụ sử dụng
  • (Cây bụi bayberry nổi tiếng với thơm quả mọng sáp.)
  • (Rượu bay rum, một loại nước thơm sau cạo râu phổ biến, được làm từ của cây bayberry Tây Ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bayberry wax": sáp bayberry, một loại sáp tự nhiên được thu hoạch từ quả của cây bayberry Bắc Mỹ, thường dùng để làm nến thơm.

    • Bayberry wax candles are traditionally burned during the winter holidays. (Nến sáp bayberry thường được thắp trong các kỳ nghỉ đông.)
  • "Bayberry tallow": mỡ bayberry, thuật ngữ chỉ sáp bayberry, dùng trong sản xuất phòng mỹ phẩm.

Biến thể từ gần giống
  • Bayberry tree (cụm danh từ): cây bayberry, thường dùng để chỉ loài cây nhiệt đới.

    • The bayberry tree is a key source of bay rum. (Cây bayberry nguồn chính để sản xuất rượu bay rum.)
  • Bayberry shrub (cụm danh từ): cây bụi bayberry, chỉ loài cây bụi Bắc Mỹ.

    • The bayberry shrub thrives in sandy coastal soils. (Cây bụi bayberry phát triển tốt trên đất cát ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Wax myrtle: tên gọi khác của cây bayberry Bắc Mỹ, nhấn mạnh vào lớp sáp trên quả.

    • Wax myrtle is another name for the northern bayberry. (Wax myrtle tên gọi khác của cây bayberry phương Bắc.)
  • Pimenta racemosa: tên khoa học của cây bayberry Tây Ấn.

    • The scientific name for the West Indian bayberry is Pimenta racemosa. (Tên khoa học của cây bayberry Tây Ấn Pimenta racemosa.)
Các cụm từ (không phrasal verbs liên quan)
  • Bayberry candle: nến bayberry, làm từ sáp bayberry, mùi thơm đặc trưng.
    • She lit a bayberry candle to fill the room with a festive scent. ( ấy thắp một cây nến bayberry để làm căn phòng tràn ngập mùi hương lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
  • "Burning bayberry candles": một truyền thống dân gian cho rằng đốt nến bayberry sẽ mang lại may mắn tài lộc.
    • In New England, burning bayberry candles is believed to bring good luck in the new year. (Ở New England, đốt nến bayberry được cho mang lại may mắn trong năm mới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bayberry"

bayberry
A sprig of bayberry sits in a small vase on the windowsill.