bubo

/'bju:bou/
Học thuật
Thân thiện
bubo

A doctor examines a patient's bubo during a medical checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Hạch viêm sưng: Một hạch bạch huyết bị viêm sưng to, thường xuất hiệnvùng bẹn hoặc nách, triệu chứng đặc trưng của một số bệnh truyền nhiễm.
    • Bệnh sưng hạch: Tên gọi cho tình trạng bệnh đặc điểm sự hình thành các hạch viêm sưng như vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient presented with a painful bubo in the groin. (Bệnh nhân xuất hiện một hạch sưng đauvùng bẹn.)
    • Buboes are a classic sign of bubonic plague. (Các hạch sưng dấu hiệu kinh điển của bệnh dịch hạch thể hạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản lịch sử/y học: Từ thường được dùng để mô tả triệu chứng trong các đại dịch lịch sử, như "Cái Chết Đen".
    • Historical accounts describe victims suffering from fever and large buboes. (Các ghi chép lịch sử mô tả các nạn nhân bị sốt các hạch sưng to.)
Biến thể từ liên quan
  • Bubonic (tính từ): Thuộc về hoặc đặc điểm của bệnh sưng hạch.
    • Bubonic plague is transmitted by fleas. (Bệnh dịch hạch thể hạch lây truyền qua bọ chét.)
  • Buboed (tính từ): (Ít dùng) các hạch sưng.
Từ đồng nghĩa
  • Inflamed lymph node: Hạch bạch huyết bị viêm.
  • Swollen gland: Tuyến (hạch) sưng.
Lưu ý
  • "Bubo" chủ yếu một thuật ngữ y học lịch sử. Trong tiếng Việt, có thể gọi là "hạch dịch hạch", "hạch sưng" hoặc giữ nguyên thuật ngữ "bubo" trong các văn bản chuyên môn.
  • Không nhầm lẫn với "bubo" tên chi trong phân loại học (chi mèo).
bubo

A doctor examines a patient's bubo during a medical checkup.

danh từ
  1. (y học) bệnh sưng bạch hạch

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bubo"