bubo

/'bju:bou/
danh từ
  1. (y học) bệnh sưng bạch hạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bubo"

Từ có nhắc đến "bubo"

bubo
A doctor examines a patient's bubo during a medical checkup.