bib

/bib/
Học thuật
Thân thiện
bib

A baby wears a colorful bib while eating mashed bananas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Yếm dãi: Một miếng vải hoặc nhựa được đeo dưới cằm của trẻ nhỏ, đặc biệt trẻ sơ sinh, để bảo vệ quần áo khỏi bị dính thức ăn hoặc nước dãi trong khi ăn uống.
    • Yếm tạp dề: Phần trên của một chiếc tạp dề, che ngực bụng, thường được sử dụng bởi người lớn khi nấu ăn hoặc làm việc để giữ cho quần áo sạch sẽ.
  2. Nội động từ:

    • Uống (rượu) nhiều, uống luôn miệng: Hành động uống, đặc biệt đồ uống cồn, một cách thường xuyên hoặc với số lượng nhiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Don't forget to put a bib on the baby before feeding her. (Đừng quên đeo yếm dãi cho em bé trước khi cho ăn.)
    • The chef's apron had a sturdy bib to protect his uniform. (Tạp dề của đầu bếp một yếm chắc chắn để bảo vệ đồng phục của anh ấy.)
  • Nội động từ (ít phổ biến trong tiếng Việt hàng ngày):

    • The old men would sit and bib at the local tavern every evening. (Những ông già thường ngồi uống rượuquán rượu địa phương mỗi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in one's best bib and tucker": Diện bộ quần áo đẹp nhất, ăn mặc chỉnh tề (thành ngữ cổ).
    • He was in his best bib and tucker for his daughter's wedding. (Ông ấy đã diện bộ đồ đẹp nhất cho đám cưới của con gái.)
Biến thể từ gần giống
  • Bibbed (tính từ): đeo yếm hoặc phần che ngực.

    • A bibbed overall is practical for gardening. (Một bộ quần yếm yếm rất thiết thực cho việc làm vườn.)
  • Bib overalls (danh từ - cụm từ): Quần yếm, một loại quần phần vải che ngực gắn liền.

    • Farmers often wear bib overalls. (Nông dân thường mặc quần yếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (yếm dãi): Drool cloth (khăn thấm nước dãi), feeder.
  • Danh từ (yếm tạp dề): Apron top (phần trên tạp dề), chest cover (tấm che ngực).
  • Động từ (uống): Tipple, drink, imbibe (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bib" với vai trò động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Best bib and tucker": Bộ quần áo đẹp nhất, trang phục đẹp nhất (như đã giải thíchtrên).
bib

A baby wears a colorful bib while eating mashed bananas.

danh từ
  1. cái yếm dãi (của trẻ con)
  2. yếm tạp dề (phần trên của cái tạp dề)

Idioms

  • to be in one's best bib and tucker
    diện bảnh thắng bộ đẹp nhất
nội động từ
  1. uống nhiều, uống luôn miệng