piggery

/'pigəri/
danh từ
  1. trại nuôi lợn
  2. chuồng lợn
  3. chỗbẩn thỉu
  4. tính phàm ăn; tính bẩn thỉu; tính khó chịu; tính quạu cọ (như lợn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "piggery"

piggery
A farmer feeds the pigs at the piggery.