piggery
/'pigəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trại nuôi lợn: Một trang trại hoặc khu vực chuyên biệt dành cho việc nuôi và chăn nuôi lợn.
- Chuồng lợn: Tòa nhà hoặc cấu trúc nơi lợn được nhốt và chăm sóc.
- Chỗ ở bẩn thỉu: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Một nơi ở hoặc môi trường cực kỳ bẩn thỉu và lộn xộn.
- Tính phàm ăn, tính bẩn thỉu: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Hành vi hoặc đặc điểm của một người nào đó được coi là tham ăn, bẩn thỉu hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new piggery can house over five hundred pigs. (Trại nuôi lợn mới có thể chứa hơn năm trăm con lợn.)
- He went to clean out the piggery in the morning. (Anh ấy đi dọn dẹp chuồng lợn vào buổi sáng.)
- After the party, his apartment looked like a piggery. (Sau bữa tiệc, căn hộ của anh ta trông như một chỗ ở bẩn thỉu.)
- His piggery at the dinner table disgusted everyone. (Tính phàm ăn của anh ta ở bàn ăn khiến mọi người phát ghê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a piggery": vận hành một trại nuôi lợn.
- His family has run a piggery for three generations. (Gia đình anh ấy đã vận hành một trại nuôi lợn được ba thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pig (n): con lợn.
- Pigsty (n): chuồng lợn; (nghĩa ẩn dụ) nơi cực kỳ bẩn thỉu và bừa bộn. (Từ này thường được dùng trong nghĩa ẩn dụ về sự bừa bộn hơn là "piggery").
- Swine (n): (trang trọng/ kỹ thuật) lợn, heo.
- Hog farm (n): (cụm từ) trang trại nuôi lợn, đồng nghĩa với nghĩa chính của "piggery".
Từ đồng nghĩa
- Pig farm: trang trại nuôi lợn.
- Swine farm: trang trại nuôi lợn (từ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "piggery")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "piggery")
danh từ
- trại nuôi lợn
- chuồng lợn
- chỗ ở bẩn thỉu
- tính phàm ăn; tính bẩn thỉu; tính khó chịu; tính quạu cọ (như lợn)