buggy
/'bʌgi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe ngựa nhẹ, xe buggy: Một loại xe ngựa nhỏ, nhẹ, thường có hai hoặc bốn bánh, được sử dụng phổ biến trong quá khứ để di chuyển cá nhân.
- Xe đẩy trẻ em (Anh): Ở tiếng Anh Anh, từ này có thể chỉ một loại xe đẩy dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il traversa la campagne dans un buggy tiré par un cheval. (Anh ấy băng qua vùng quê trên một chiếc xe ngựa buggy.)
- Au XIXe siècle, le buggy était un moyen de transport populaire. (Vào thế kỷ 19, xe buggy là một phương tiện giao thông phổ biến.)
- Elle pousse le buggy dans le parc. (Cô ấy đẩy xe đẩy trẻ em trong công viên.) (Nghĩa tiếng Anh Anh)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Buggy des sables" hoặc "buggy de plage": Xe buggy chuyên dụng, thường là xe máy nhẹ, được thiết kế để di chuyển trên địa hình cát như bãi biển hoặc sa mạc.
- Ils ont fait une excursion en buggy des sables dans le désert. (Họ đã có một chuyến tham quan bằng xe buggy trên sa mạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Boghei (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa hoặc một biến thể chính tả khác của "buggy", cùng chỉ loại xe ngựa nhẹ.
- Calèche (danh từ giống cái): Một loại xe ngựa mui trần, thường trang trí công phu hơn.
- Landau (danh từ giống đực): Một loại xe ngựa bốn bánh có mui có thể mở ra.
- Poussette (danh từ giống cái): Từ tiếng Pháp phổ biến để chỉ xe đẩy trẻ em.
Từ đồng nghĩa
- Voiture légère: Xe nhẹ (nghĩa chung).
- Carriole: Xe ngựa nhỏ (thường đơn giản).
- Charrette: Xe ngựa nhỏ, xe bò (thường dùng để chở hàng).
Lưu ý về từ vựng
- Từ "buggy" trong tiếng Pháp chủ yếu được dùng với nghĩa lịch sử (xe ngựa) hoặc trong ngữ cảnh du lịch mạo hiểm (xe địa hình). Nghĩa "xe đẩy trẻ em" là một mượn nghĩa trực tiếp từ tiếng Anh Anh và có thể không được hiểu phổ biến ở tất cả các vùng nói tiếng Pháp, nơi "poussette" là từ tiêu chuẩn.
danh từ giống đực
- xem boghei