buire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khảo cổ học) Bình cổ cao (có quai, có nắp): Một loại bình cổ bằng gốm hoặc kim loại, thường cao, có quai và nắp đậy, được sử dụng trong thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les archéologues ont découvert une buire en terre cuite dans la tombe. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện một bình cổ cao bằng đất nung trong ngôi mộ.)
- Cette buire en argent date du Moyen Âge. (Chiếc bình cổ cao bằng bạc này có từ thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong các bài viết, báo cáo khảo cổ học, mô tả hiện vật bảo tàng hoặc sách lịch sử nghệ thuật.
- La buire exposée ici servait probablement à contenir des liquides précieux. (Chiếc bình cổ cao được trưng bày ở đây có lẽ được dùng để đựng các chất lỏng quý giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Aiguière (n.f): Bình có vòi, thường dùng để đựng và rót nước.
- Cruche (n.f): Bình, lọ (nói chung).
- Vase (n.m): Bình, lọ, chậu.
Từ đồng nghĩa
- Récipient ancien: Đồ đựng cổ xưa.
- Vase à anse et couvercle: Bình có quai và nắp.
Lưu ý
- Buire là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại và hầu như không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu được dùng để mô tả một loại hiện vật cụ thể.
danh từ giống cái
- (khảo cổ học) bình cổ cao (có quai, có nắp)