buire

Học thuật
Thân thiện
buire

Une buire ancienne est exposée dans une vitrine de musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khảo cổ học) Bình cổ cao ( quai, nắp): Một loại bình cổ bằng gốm hoặc kim loại, thường cao, quai nắp đậy, được sử dụng trong thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les archéologues ont découvert une buire en terre cuite dans la tombe. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện một bình cổ cao bằng đất nung trong ngôi mộ.)
    • Cette buire en argent date du Moyen Âge. (Chiếc bình cổ cao bằng bạc này từ thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệttrong các bài viết, báo cáo khảo cổ học, mô tả hiện vật bảo tàng hoặc sách lịch sử nghệ thuật.
    • La buire exposée ici servait probablement à contenir des liquides précieux. (Chiếc bình cổ cao được trưng bàyđây có lẽ được dùng để đựng các chất lỏng quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Aiguière (n.f): Bình vòi, thường dùng để đựng rót nước.
  • Cruche (n.f): Bình, lọ (nói chung).
  • Vase (n.m): Bình, lọ, chậu.
Từ đồng nghĩa
  • Récipient ancien: Đồ đựng cổ xưa.
  • Vase à anse et couvercle: Bình quai nắp.
Lưu ý
  • Buiremột từ chuyên ngành, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại hầu như không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu được dùng để mô tả một loại hiện vật cụ thể.
buire

Une buire ancienne est exposée dans une vitrine de musée.

danh từ giống cái
  1. (khảo cổ học) bình cổ cao ( quai, nắp)