bulgaria

bulgaria

A map shows the country of Bulgaria in southeastern Europe.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Bungari: "Bulgaria" tên một quốc gia nằmphía đông của bán đảo Balkan, thuộc khu vực Đông Nam châu Âu. Đây một nước cộng hòa, thủ đô Sofia.
dụ sử dụng
  • (Bungari nổi tiếng với những bãi biển đẹp dọc Biển Đen.)
  • (Bạn tôi đến từ Bungari, ấy thích nấu các món ăn truyền thống của Bungari.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Bulgaria": tên chính thức của quốc gia này.

    • The Republic of Bulgaria joined the European Union in 2007. (Cộng hòa Bungari gia nhập Liên minh châu Âu vào năm 2007.)
  • "Bulgarian" (tính từ/danh từ): thuộc về Bungari, người Bungari, hoặc tiếng Bungari.

    • She is studying Bulgarian literature at university. ( ấy đang học văn học Bungari tại trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulgarian (tính từ): thuộc về Bungari.

    • I love Bulgarian yogurt. (Tôi thích sữa chua Bungari.)
  • Bulgarian (danh từ): người Bungari hoặc tiếng Bungari.

    • He speaks fluent Bulgarian. (Anh ấy nói tiếng Bungari lưu loát.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Balkan country: quốc gia vùng Balkan.
    • Southeastern European nation: quốc gia Đông Nam châu Âu.
Các cụm từ liên quan
  • "from Bulgaria": đến từ Bungari.

    • These roses are from Bulgaria. (Những bông hồng này đến từ Bungari.)
  • "in Bulgaria": ở Bungari.

    • We spent our vacation in Bulgaria. (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ ở Bungari.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "Bulgaria", nhưng có thể dùng trong văn cảnh địa hoặc lịch sử:
    • "The Pearl of the Balkans": viên ngọc của vùng Balkan (một cách von về Bungari).
    • Bulgaria is often called the Pearl of the Balkans for its natural beauty. (Bungari thường được gọi là viên ngọc của vùng Balkan vẻ đẹp tự nhiên của .)