bulghur

bulghur

A chef sprinkles bulghur into a simmering pot of soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lúa mì bulghur: "bulghur" một loại lúa mì đã được rang nghiền nhỏ, thường được dùng trong ẩm thực Trung Đông Địa Trung Hải. kết cấu hạt nhỏ, dễ nấu giàu chất .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I used bulghur to make a traditional tabbouleh salad. (Tôi đã dùng bulghur để làm món salad tabbouleh truyền thống.)
    • Bulghur is often mixed with vegetables and herbs for a healthy side dish. (Bulghur thường được trộn với rau củ thảo mộc để làm món ăn kèm lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bulghur wheat": cụm từ này chỉ cùng một loại lúa mì, nhưng nhấn mạnh nguồn gốc từ lúa mì.
    • The recipe calls for bulghur wheat, not couscous. (Công thức yêu cầu lúa mì bulghur, không phải couscous.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulgur (n): biến thể chính tả phổ biến khác của "bulghur", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
    • I prefer bulgur over rice for its nutty flavor. (Tôi thích bulgur hơn cơm hương vị bùi bùi của .)
Từ đồng nghĩa
  • Cracked wheat: lúa mì nghiền nhỏ, nhưng thường không qua rang như bulghur.
  • Parched wheat: lúa mì rang, mô tả đúng quy trình sản xuất bulghur.
Các cụm từ liên quan
  • Bulghur salad: món salad làm từ bulghur.
    • The bulghur salad was refreshing with lemon and mint. (Món salad bulghur rất tươi mát với chanh bạc hà.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bulghur".