bulky

/'bʌlki/
tính từ
  1. to lớn, đồ sộ; kềnh càng (của một vật ); tầm vóc to lớn (người)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bulky"

bulky
The hiker struggled to lift the bulky backpack onto his shoulders.