bulky
/'bʌlki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- To lớn, cồng kềnh: Chỉ một vật có kích thước lớn, chiếm nhiều không gian và thường khó cầm nắm, di chuyển hoặc bảo quản. Vật đó có thể không nhất thiết nặng nhưng trông có vẻ lớn và vướng víu.
- Có tầm vóc to lớn (về người): Dùng để miêu tả một người có thân hình to lớn, vạm vỡ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The package was too bulky to fit in the mailbox. (Gói hàng quá cồng kềnh để có thể bỏ vừa vào hộp thư.)
- He is a bulky man, so he needs special-sized clothes. (Anh ấy là một người đàn ông to lớn, nên cần quần áo cỡ đặc biệt.)
- Avoid buying bulky furniture for a small apartment. (Tránh mua đồ đạc cồng kềnh cho một căn hộ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bulky item": Món hàng cồng kềnh.
- The moving company charges extra for bulky items like sofas and refrigerators. (Công ty chuyển nhà tính phí thêm cho những món đồ cồng kềnh như ghế sofa và tủ lạnh.)
"Bulky knit": Kiểu đan dày và thô.
- She loves wearing a bulky knit sweater in winter. (Cô ấy thích mặc một chiếc áo len đan dày vào mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
Bulk (danh từ): Kích thước lớn, khối lượng lớn.
- The bulk of the work is already done. (Phần lớn công việc đã được hoàn thành.)
Bulking (danh từ/động danh từ): Sự làm cho to ra, sự tăng khối lượng (cơ bắp).
- He is in the bulking phase of his training. (Anh ấy đang trong giai đoạn tăng cơ của chương trình tập luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Cumbersome: Cồng kềnh, vướng víu (nhấn mạnh sự bất tiện khi di chuyển).
- Unwieldy: Khó sử dụng, khó điều khiển vì quá lớn hoặc nặng.
- Massive: Đồ sộ, khổng lồ (nhấn mạnh kích thước và trọng lượng lớn).
Từ trái nghĩa
- Compact: Gọn gàng, nhỏ gọn.
- Sleek: Thanh mảnh, trơn tru.
- Small: Nhỏ bé.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "bulky")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bulky")
tính từ
- to lớn, đồ sộ; kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người)