bullbat
Định nghĩa
Danh từ: - Chim cú muỗi Bắc Mỹ: "bullbat" là một loài chim ăn côn trùng sống về đêm, thuộc họ chim cú muỗi (Caprimulgidae), thường được tìm thấy ở Bắc Mỹ. Loài chim này có đặc điểm bay lượn nhanh nhẹn và phát ra âm thanh vo ve như tiếng dơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bullbat is known for its nocturnal feeding habits. (Chim bullbat nổi tiếng với thói quen kiếm ăn về đêm.)
- During summer evenings, you can often hear the bullbat's distinctive call. (Vào những buổi tối mùa hè, bạn thường có thể nghe thấy tiếng kêu đặc trưng của chim bullbat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fly like a bullbat": bay nhanh và linh hoạt như chim bullbat.
- The children ran across the field, flying like bullbats in the dusk. (Lũ trẻ chạy qua cánh đồng, bay nhanh như chim bullbat trong hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
Nighthawk (danh từ): một tên gọi khác của chim bullbat, thường dùng trong văn nói.
- The nighthawk is a common sight at dusk. (Chim nighthawk là cảnh tượng phổ biến vào lúc hoàng hôn.)
Goatsucker (danh từ): tên gọi chung cho họ chim cú muỗi, bao gồm cả bullbat.
- Goatsuckers are often mistaken for owls due to their nocturnal nature. (Chim cú muỗi thường bị nhầm với cú mèo vì bản chất sống về đêm của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Nighthawk: chim ăn đêm.
- Nightjar: chim cú muỗi (tên gọi chung cho các loài trong họ Caprimulgidae).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "bullbat".
Thành ngữ liên quan
- "quiet as a bullbat": im lặng như chim bullbat (ám chỉ sự im lặng tuyệt đối vào ban đêm).
- The room was quiet as a bullbat during the exam. (Căn phòng im lặng như chim bullbat trong suốt kỳ thi.)