bur oak

bur oak

A bur oak stands tall in a sunlit meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Bur oak (cây sồi bur) một loại cây sồi kích thước từ trung bình đến lớn, rụng theo mùa, nguồn gốc từ miền trung miền đông Bắc Mỹ. Loại cây này được đặc trưng bởi quả đấu (acorn) hình bầu dục, nằm sâu trong các chén (cup) lớn viền tua rua. Gỗ của cây bur oak rất cứng thớ mịn.

dụ sử dụng
  • (Cây sồi bur được biết đến với những chén đấu lớn, viền tua rua.)
  • (Gỗ từ cây sồi bur thường được dùng làm đồ nội thất nhờ độ cứng của .)
  • (Vào mùa thu, của cây sồi bur chuyển sang màu vàng óng đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bur oak savanna": thảo nguyên cây sồi bur, một hệ sinh thái đồng cỏ nhiều cây sồi bur mọc rải rác.

    • The bur oak savanna is a rare habitat that supports diverse wildlife. (Thảo nguyên cây sồi bur một môi trường sống hiếm, hỗ trợ nhiều loài động vật hoang dã đa dạng.)
  • "Bur oak blight": bệnh héo cây sồi bur, một loại bệnh nấm ảnh hưởng đến cành của cây.

    • Bur oak blight has become a serious threat to these trees in recent years. (Bệnh héo cây sồi bur đã trở thành một mối đe dọa nghiêm trọng đối với những cây này trong những năm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Burr oak: một biến thể chính tả khác của "bur oak", thường được dùng thay thế cho nhau.
  • Oak (n): cây sồi nói chung, một chi thực vật rộng lớn bur oak một loài thuộc về.
    • Many species of oak, including the bur oak, are native to North America. (Nhiều loài cây sồi, bao gồm cây sồi bur, nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây sồi bur: tên gọi tiếng Việt thông dụng cho loài cây này.
  • Quercus macrocarpa: tên khoa học của cây sồi bur.
    • Quercus macrocarpa is the scientific name for the bur oak. (Quercus macrocarpa tên khoa học của cây sồi bur.)
Các cụm từ liên quan
  • "Acorn of the bur oak": quả đấu của cây sồi bur.

    • The acorn of the bur oak is larger than that of most other oak species. (Quả đấu của cây sồi bur lớn hơn so với hầu hết các loài sồi khác.)
  • "Bur oak tree": cây sồi bur (cụm từ này nhấn mạnh vào dạng cây).

    • A mature bur oak tree can live for over 300 years. (Một cây sồi bur trưởng thành có thể sống hơn 300 năm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bur oak". Tuy nhiên, trong văn hóa Bắc Mỹ, cây sồi bur đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của sức mạnh sự bền bỉ do tuổi thọ cao gỗ cứng của .