burqa
Định nghĩa
Danh từ: - Áo burqa: Một loại trang phục rộng, thường có lưới che mắt, được phụ nữ Hồi giáo mặc, đặc biệt là ở Ấn Độ và Pakistan, nhằm che phủ toàn bộ cơ thể và khuôn mặt khi ra ngoài nơi công cộng.
Ví dụ sử dụng
- (Taliban buộc tất cả phụ nữ phải mặc áo burqa.)
- (Ở một số vùng, áo burqa là biểu tượng của sự khiêm tốn tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear a burqa": mặc áo burqa.
- She chose to wear a burqa as part of her cultural tradition. (Cô ấy chọn mặc áo burqa như một phần của truyền thống văn hóa.)
"burqa ban": lệnh cấm áo burqa.
- Several European countries have implemented a burqa ban in public spaces. (Một số quốc gia châu Âu đã ban hành lệnh cấm áo burqa ở nơi công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Burqa (n): không có biến thể chính tả khác; đây là từ mượn từ tiếng Ả Rập.
- Niqab (n): một loại mạng che mặt khác, thường để lộ mắt nhưng không che toàn thân.
- Hijab (n): khăn trùm đầu che tóc và cổ, không che mặt.
Từ đồng nghĩa
- Áo choàng Hồi giáo: chỉ chung các loại trang phục che phủ cơ thể phụ nữ Hồi giáo, nhưng "burqa" là loại che kín nhất.
- Mạng che mặt: dùng để chỉ phần che mặt của burqa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dress in a burqa: mặc một chiếc áo burqa.
- She dressed in a burqa before leaving the house. (Cô ấy mặc một chiếc áo burqa trước khi ra khỏi nhà.)
Thành ngữ liên quan
- "under the burqa": ẩn dụ chỉ sự che giấu hoặc không được nhìn thấy.
- Her true feelings remained under the burqa of silence. (Cảm xúc thật của cô ấy vẫn được che giấu dưới lớp mạng im lặng.)