burka
Danh từ:
- Áo burka: Một loại trang phục rộng, thường có lưới che mắt, được phụ nữ Hồi giáo mặc, đặc biệt ở Ấn Độ và Pakistan. Áo burka che phủ toàn bộ cơ thể và khuôn mặt, chỉ để hở một phần nhỏ cho mắt hoặc có lưới để nhìn.
- (Taliban buộc tất cả phụ nữ phải mặc áo burka.)
- (Cô ấy mặc một chiếc áo burka màu xanh che kín từ đầu đến chân.)
- "to wear a burka": mặc áo burka (hành động mặc trang phục này).
- In some regions, it is customary for women to wear a burka in public. (Ở một số vùng, phụ nữ có phong tục mặc áo burka nơi công cộng.)
- "burka ban": lệnh cấm mặc áo burka (thường được tranh luận trong chính trị hoặc luật pháp).
- Several countries have debated a burka ban in public spaces. (Nhiều quốc gia đã tranh luận về lệnh cấm áo burka ở nơi công cộng.)
- Burqa: Cách viết khác của "burka", phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
- The burqa is often associated with conservative interpretations of Islam. (Burqa thường được liên kết với các cách giải thích bảo thủ của Hồi giáo.)
- Niqab (danh từ): Mạng che mặt, chỉ che phần mặt nhưng để hở mắt.
- Unlike the burka, the niqab leaves the eyes visible. (Khác với burka, niqab để hở mắt.)
- Veil (danh từ): Mạng che mặt, nhưng thường chỉ che phần mặt hoặc đầu, không che toàn thân.
- Chador (danh từ): Áo choàng dài che toàn thân, thường không che mặt, phổ biến ở Iran.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "burka". Tuy nhiên, có thể dùng: - Cover up with a burka: che đậy bằng áo burka. - She covered up with a burka before leaving the house. (Cô ấy che kín người bằng áo burka trước khi ra khỏi nhà.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "burka". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Behind the burka: ẩn dụ cho sự kín đáo hoặc bí ẩn. - He felt like he was speaking to someone behind the burka, unable to see their true expression. (Anh ấy cảm thấy như đang nói chuyện với ai đó sau tấm burka, không thể thấy biểu cảm thật của họ.)