burke

/bə:k/
Học thuật
Thân thiện
burke

A sheriff in the Old West town of Burke rides his horse down the dusty main street.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Bịt đi, ỉm đi, che dấu đi: Hành động ngăn chặn một việc đó (thường tiêu cực, bê bối hoặc thông tin) được biết đến hoặc được thảo luận công khai.
    • Thu hồi, ngừng phát hành: Hành động ngăn không cho một ấn phẩm (như sách, báo cáo) được phát hành hoặc lưu hành rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The company tried to burke the scandal by paying off the journalists. (Công ty đã cố gắng ỉm đi vụ bê bối bằng cách mua chuộc các nhà báo.)
    • The government ordered to burke the controversial book before its official release. (Chính phủ ra lệnh thu hồi cuốn sách gây tranh cãi trước khi được phát hành chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to burke an issue": tránh hoặc bưng bít một vấn đề, không cho được đưa ra thảo luận hoặc giải quyết.
    • The committee was accused of burking the issue of financial mismanagement. (Ủy ban bị cáo buộc đã bưng bít vấn đề quản lý tài chính yếu kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Burking (danh động từ): hành động bịt miệng, bưng bít.
    • The burking of the truth led to public outrage. (Việc bưng bít sự thật đã dẫn đến sự phẫn nộ của công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppress: đàn áp, bưng bít (thông tin).
  • Conceal: che giấu, giấu giếm.
  • Hush up: bịt miệng, giữ kín (một vụ việc).
  • Withdraw: rút lại, thu hồi (ấn phẩm).
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "burke" nguồn gốc từ tên của William Burke, một kẻ giết ngườiEdinburgh thế kỷ 19, chuyên giết nạn nhân bằng cách bịt mũi miệng để không để lại dấu vết, sau đó bán thi thể cho các trường giải phẫu. Nghĩa bóng của từ này bắt nguồn từ phương pháp "bịt đi, ỉm đi" của hắn.
burke

A sheriff in the Old West town of Burke rides his horse down the dusty main street.

ngoại động từ
  1. bịt đi, ỉm đi, che dấu đi (một việc xấu...)
  2. thu hồi (một cuốn sách) trước khi phát hành

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "burke"