burro

/'burou/
Học thuật
Thân thiện
burro

A man loads supplies onto a burro for a mountain hike.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lừa thồ: Một con lừa nhỏ, đặc biệt được sử dụng như một động vật chở hàng (pack animal) ở các vùng Tây Nam nước Mỹ Mỹ Latinh. Từ này nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miner used a burro to carry supplies into the mountains. (Người thợ mỏ đã dùng một con lừa thồ để chở vật vào núi.)
    • We saw a burro carrying a heavy load of firewood. (Chúng tôi thấy một con lừa thồ đang mang một gánh củi nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "burro" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa của miền Tây nước Mỹ Mexico để chỉ những con lừa làm việc chăm chỉ, gắn liền với hình ảnh của những người thợ mỏ, nông dân hoặc người chăn gia súc.
    • Burros were essential to the early settlers of the American Southwest. (Lừa thồ vật dụng thiết yếu đối với những người định cư đầu tiênvùng Tây Nam nước Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Donkey (n): Con lừa. Đây từ tiếng Anh phổ thông, trong khi "burro" từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha, thường chỉ một loại lừa nhỏ hơn dùng để thồ hàng.
  • Ass (n): Con lừa (từ trang trọng hơn hoặc dùng trong phân loại sinh học).
  • Pack animal (n): Động vật chở hàng/thồ hàng (khái niệm chung, có thể lừa, la, hoặc ngựa).
Từ đồng nghĩa
  • Pack donkey: Lừa thồ hàng.
  • Jackass: Lừa đực (cũng có thể dùng với nghĩa thông tục để chỉ người ngu ngốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "burro").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "burro" một cách đặc trưng.)

burro

A man loads supplies onto a burro for a mountain hike.

danh từ, số nhiều burros
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lừa thồ