butanier

Học thuật
Thân thiện
butanier

Un butanier traverse l'océan pour livrer du gaz.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tàu chở butan: Một loại tàu thủy được thiết kế đặc biệt để vận chuyển khí butan dưới dạng hóa lỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le butanier a accosté au port pour décharger sa cargaison. (Chiếc tàu chở butan đã cập cảng để dỡ hàng.)
    • La construction d'un nouveau butanier est prévue pour l'année prochaine. (Việc đóng một chiếc tàu chở butan mới được dự kiến vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như hàng hải, vận tải biển công nghiệp hóa dầu.
Biến thể từ gần giống
  • Pétrolier (danh từ giống đực): tàu chở dầu.
  • Méthanier (danh từ giống đực): tàu chở khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG).
  • Gazier (danh từ giống đực): tàu chở khí (dùng chung cho các loại khí hóa lỏng).
Từ đồng nghĩa
  • Navire transporteur de butane: tàu vận chuyển butan (cách diễn đạt dài hơn, ít phổ biến hơn).
butanier

Un butanier traverse l'océan pour livrer du gaz.

danh từ giống đực
  1. tàu chở butan