butanier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tàu chở butan: Một loại tàu thủy được thiết kế đặc biệt để vận chuyển khí butan dưới dạng hóa lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le butanier a accosté au port pour décharger sa cargaison. (Chiếc tàu chở butan đã cập cảng để dỡ hàng.)
- La construction d'un nouveau butanier est prévue pour l'année prochaine. (Việc đóng một chiếc tàu chở butan mới được dự kiến vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như hàng hải, vận tải biển và công nghiệp hóa dầu.
Biến thể và từ gần giống
- Pétrolier (danh từ giống đực): tàu chở dầu.
- Méthanier (danh từ giống đực): tàu chở khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG).
- Gazier (danh từ giống đực): tàu chở khí (dùng chung cho các loại khí hóa lỏng).
Từ đồng nghĩa
- Navire transporteur de butane: tàu vận chuyển butan (cách diễn đạt dài hơn, ít phổ biến hơn).
danh từ giống đực
- tàu chở butan