buttweld

Định nghĩa
  1. Động từ: Hàn giáp mối, hàn đối đầu. "Buttweld" quá trình nối hai mảnh kim loại bằng cách đặt chúng cạnh nhau hoặc đối đầu nhau rồi làm nóng chảy ép chúng lại với nhau không cần vật liệu hàn phụ.
dụ sử dụng
  • (Các ống đã được hàn giáp mối để đảm bảo mối nối chắc chắn, không rỉ.)
  • (Kỹ thuật viên phải hàn đối đầu các tấm thép trước khi lắp ráp cấu trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Buttweld fitting: Phụ kiện hàn giáp mối (dùng trong hệ thống đường ống).

    • Buttweld fittings are commonly used in high-pressure piping systems. (Phụ kiện hàn giáp mối thường được dùng trong hệ thống ống áp suất cao.)
  • Buttweld joint: Mối hàn giáp mối.

    • A proper buttweld joint requires precise alignment and heat control. (Mối hàn giáp mối đúng cách đòi hỏi sự căn chỉnh chính xác kiểm soát nhiệt độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Butt weld (danh từ): Mối hàn giáp mối.

    • The butt weld was inspected for defects. (Mối hàn giáp mối đã được kiểm tra khuyết tật.)
  • Buttwelding (danh từ): Quá trình hàn giáp mối.

    • Buttwelding is a standard technique in pipeline construction. (Hàn giáp mối kỹ thuật tiêu chuẩn trong xây dựng đường ống.)
Từ đồng nghĩa
  • Weld (hàn): Thuật ngữ chung cho việc nối kim loại bằng nhiệt.
  • Fuse (nấu chảy, kết hợp): Nhấn mạnh quá trình làm nóng chảy để kết dính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weld together: Hàn dính lại với nhau.

    • The two pieces were welded together using a buttweld technique. (Hai mảnh được hàn dính lại với nhau bằng kỹ thuật hàn giáp mối.)
  • Weld on: Hàn thêm vào.

    • A flange was welded on to the end of the pipe. (Một mặt bích đã được hàn thêm vào đầu ống.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "buttweld". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ "strong as a buttweld" đôi khi được dùng để chỉ sự chắc chắn, bền vững.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

buttweld
The plumber makes a buttweld to connect the two pipes.