buy out

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mua lại toàn bộ cổ phần hoặc quyền sở hữu của một công ty, tổ chức: "buy out" có nghĩa mua đứt, mua lại toàn bộ phần sở hữu của một doanh nghiệp, thường để giành quyền kiểm soát hoặc chấm dứt hoạt động chung.
    • Mua lại hoặc thanh toán để chấm dứt hợp đồng, nghĩa vụ: Trong ngữ cảnh cá nhân, "buy out" có thể chỉ việc trả tiền để chấm dứt quyền lợi hoặc trách nhiệm của ai đó ( dụ: mua lại phần tài sản của đối tác, hoặc mua lại hợp đồng lao động).
dụ sử dụng
  • (Công ty lớn hơn đã quyết định mua lại toàn bộ đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn.)
  • (Anh ấy đồng ý mua lại phần sở hữu của đối tác trong doanh nghiệp với giá 1 triệu đô la.)
  • (Sau khi sáp nhập, hội đồng quản trị đã bỏ phiếu để mua lại toàn bộ cổ đông còn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to buy someone out": Mua lại phần sở hữu hoặc quyền lợi của một cá nhân cụ thể.
    • The three siblings bought out their brother's share of the inheritance. (Ba anh chị em đã mua lại phần thừa kế của người anh trai.)
  • "to buy out a lease": Thanh toán để chấm dứt hợp đồng thuê trước hạn.
    • The tenant bought out the lease to avoid monthly payments. (Người thuê đã mua lại hợp đồng thuê để tránh phải trả tiền hàng tháng.)
  • "to buy out a contract": Trả tiền để chấm dứt hợp đồng lao động hoặc dịch vụ.
    • The football club bought out the player's contract to transfer him to another team. (Câu lạc bộ bóng đá đã mua lại hợp đồng của cầu thủ để chuyển nhượng anh ta sang đội khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Buyout (Danh từ): Hành động hoặc kết quả của việc mua lại toàn bộ.
    • The buyout was completed after months of negotiation. (Việc mua lại đã hoàn tất sau nhiều tháng đàm phán.)
  • Buyback (Danh từ): Mua lại cổ phần của chính công ty từ thị trường.
    • The company announced a share buyback program. (Công ty đã công bố chương trình mua lại cổ phiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Acquire: Mua lại, chiếm hữu (thường dùng trong kinh doanh).
  • Purchase outright: Mua đứt, mua toàn bộ.
  • Take over: Tiếp quản, giành quyền kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buy up: Mua hết, mua số lượng lớn.
    • Investors bought up all the available shares. (Các nhà đầu đã mua hết tất cả cổ phiếu sẵn.)
  • Buy into: Mua cổ phần của một công ty hoặc tin vào một ý tưởng.
    • She decided to buy into the startup. ( ấy quyết định mua cổ phần của công ty khởi nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Buy the farm: Chết (thành ngữ không trang trọng, không liên quan trực tiếp đến "buy out").
    • He bought the farm in a car accident. (Anh ấy đã chết trong một vụ tai nạn xe hơi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

buy out
The company decided to buy out its main competitor.