buying
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động mua: "buying" chỉ hành động mua hàng hóa hoặc dịch vụ, thường gắn với việc trao đổi tiền bạc.
- Việc mua sắm: Trong ngữ cảnh thương mại, "buying" có thể chỉ quá trình mua sắm nói chung.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "buy"):
- Đang mua: Chỉ hành động mua đang diễn ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Buying and selling fill their days. (Việc mua và bán lấp đầy những ngày của họ.)
- Shrewd purchasing requires considerable knowledge. (Việc mua hàng khôn ngoan đòi hỏi kiến thức đáng kể.)
Động từ:
- She is buying groceries at the market. (Cô ấy đang mua thực phẩm ở chợ.)
- They are buying a new car this weekend. (Họ đang mua một chiếc xe mới vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"impulse buying": mua hàng theo cảm hứng, không có kế hoạch trước.
- Impulse buying often leads to regret later. (Mua hàng theo cảm hứng thường dẫn đến hối tiếc sau này.)
"buying power": sức mua, khả năng mua sắm của một cá nhân hoặc nhóm.
- The rising inflation reduces the buying power of consumers. (Lạm phát gia tăng làm giảm sức mua của người tiêu dùng.)
"buying spree": cuộc mua sắm điên cuồng, mua nhiều hàng hóa trong thời gian ngắn.
- She went on a buying spree after receiving her bonus. (Cô ấy đã đi mua sắm điên cuồng sau khi nhận tiền thưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Buyer (danh từ): người mua.
- The buyer negotiated the price down. (Người mua đã thương lượng giảm giá.)
Buyout (danh từ): sự mua lại (cổ phần, công ty).
- The company completed a buyout of its competitor. (Công ty đã hoàn tất việc mua lại đối thủ cạnh tranh.)
Buyback (danh từ): sự mua lại (hàng hóa, cổ phiếu đã bán).
- The government announced a buyback program for old cars. (Chính phủ công bố chương trình mua lại xe cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Purchasing (danh từ): việc mua hàng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thương mại.
- Acquisition (danh từ): sự thu nhận, mua lại (thường dùng cho tài sản lớn hoặc công ty).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Buy into: mua cổ phần hoặc tin tưởng vào một ý tưởng.
- Many investors buy into the startup. (Nhiều nhà đầu tư mua cổ phần của công ty khởi nghiệp.)
Buy up: mua hết, mua số lượng lớn.
- Speculators bought up all the available land. (Các nhà đầu cơ đã mua hết tất cả đất đai có sẵn.)
Buy out: mua lại toàn bộ quyền sở hữu.
- He bought out his business partner. (Anh ấy đã mua lại toàn bộ quyền sở hữu từ đối tác kinh doanh.)
Thành ngữ liên quan
Buy time: kiếm thêm thời gian, trì hoãn.
- The negotiators tried to buy time by discussing minor issues. (Các nhà đàm phán cố gắng kiếm thêm thời gian bằng cách thảo luận các vấn đề nhỏ.)
Buy a pig in a poke: mua thứ không biết rõ giá trị.
- Don't buy a pig in a poke; inspect the goods first. (Đừng mua thứ không biết rõ; hãy kiểm tra hàng hóa trước.)