bowing

Học thuật
Thân thiện
bowing

The violinist practices her bowing technique.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động cúi đầu, khom người, quỳ gối: Một cử chỉ của cơ thể, thường cúi đầu hoặc uốn cong phần trên cơ thể, để biểu thị sự tôn kính, chào hỏi, khuất phục hoặc xin lỗi.
    • Kỹ thuật kéo: Trong âm nhạc, đây kỹ thuật cách thức sử dụng câyđể chơi các nhạc cụ dây như violin, cello.
  2. Tính từ:

    • cử chỉ quá kính cẩn, tôn trọng: Thể hiện sự tôn trọng quá mức hoặc thái độ nịnh nọt, khúm núm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (hành động cúi):

    • His deep bowing showed great respect for the elder. (Hành động cúi sâu của anh ấy thể hiện sự kính trọng lớn đối với vị trưởng lão.)
    • In some cultures, bowing is more common than shaking hands. (Ở một số nền văn hóa, việc cúi chào phổ biến hơn bắt tay.)
  • Danh từ (kỹ thuật kéo vĩ):

    • The cellist practiced her bowing for hours to perfect the piece. (Nghệ sĩ cello đã luyện tập kỹ thuật kéohàng giờ để hoàn thiện bản nhạc.)
    • Smooth bowing is essential for a beautiful violin tone. (Kỹ thuật kéomượt mà điều cần thiết để âm sắc violin đẹp.)
  • Tính từ:

    • He spoke in a bowing tone, eager to please his new boss. (Anh ta nói với giọng điệu khúm núm, háo hức làm hài lòng ông chủ mới.)
    • I dislike his bowing manner; it seems insincere. (Tôi không thích thái độ nịnh nọt của anh ta; có vẻ không chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bowing and scraping": Một thành ngữ mô tả hành động cúi người kéo chân một cách quá mức, thể hiện sự tôn trọng giả tạo hoặc thái độ nịnh hót.
    • The servant's constant bowing and scraping annoyed the nobleman. (Việc người hầu liên tục khúm núm nịnh nọt làm phiền vị quý tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bow (động từ): Cúi chào, cúi đầu.
    • The actors bow to the audience after the performance. (Các diễn viên cúi chào khán giả sau buổi biểu diễn.)
  • Bow (danh từ): Cây cung ( khí), cây vĩ (nhạc cụ), (thắt).
  • Deferential (tính từ): Tôn kính, kính cẩn. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa tính từ của "bowing").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hành động cúi): Nodding (gật đầu), genuflection (quỳ gối), obeisance (cúi lạy).
  • Tính từ: Obsequious (nịnh nọt, khúm núm), servile (quỵ lụy), fawning (nịnh hót).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bow down: Cúi rạp người xuống, quỳ phục (thể hiện sự tôn kính hoặc khuất phục tột độ).
    • They would not bow down to the tyrant. (Họ sẽ không quỳ phục trước bạo chúa.)
  • Bow out: Rút lui, từ bỏ (khỏi một cuộc thi, vị trí).
    • She decided to bow out of the race due to injury. ( ấy quyết định rút lui khỏi cuộc đua chấn thương.)
Thành ngữ liên quan
  • To take a bow: Ra sân khấu nhận sự vỗ tay, được công nhận (nghĩa đen cúi chào khán giả).
    • The director was asked to take a bow after the successful premiere. (Đạo diễn được mời ra sân khấu nhận sự hoan nghênh sau buổi công chiếu thành công.)
bowing

The violinist practices her bowing technique.

Adjective
  1. cử chỉ quá kính cẩn, tôn trọng
Noun
  1. kỹ thuật cầm vỹ trong khi chơi nhạc cụ dây
  2. cúi đầu, khom người, quỳ gối để biểu thị sự tôn kính, khuất phục, xấu hổ, hoặc lời chào

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bowing"