bowing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động cúi đầu, khom người, quỳ gối: Một cử chỉ của cơ thể, thường là cúi đầu hoặc uốn cong phần trên cơ thể, để biểu thị sự tôn kính, chào hỏi, khuất phục hoặc xin lỗi.
- Kỹ thuật kéo vĩ: Trong âm nhạc, đây là kỹ thuật và cách thức sử dụng cây vĩ để chơi các nhạc cụ dây như violin, cello.
Tính từ:
- Có cử chỉ quá kính cẩn, tôn trọng: Thể hiện sự tôn trọng quá mức hoặc thái độ nịnh nọt, khúm núm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (hành động cúi):
- His deep bowing showed great respect for the elder. (Hành động cúi sâu của anh ấy thể hiện sự kính trọng lớn đối với vị trưởng lão.)
- In some cultures, bowing is more common than shaking hands. (Ở một số nền văn hóa, việc cúi chào phổ biến hơn bắt tay.)
Danh từ (kỹ thuật kéo vĩ):
- The cellist practiced her bowing for hours to perfect the piece. (Nghệ sĩ cello đã luyện tập kỹ thuật kéo vĩ hàng giờ để hoàn thiện bản nhạc.)
- Smooth bowing is essential for a beautiful violin tone. (Kỹ thuật kéo vĩ mượt mà là điều cần thiết để có âm sắc violin đẹp.)
Tính từ:
- He spoke in a bowing tone, eager to please his new boss. (Anh ta nói với giọng điệu khúm núm, háo hức làm hài lòng ông chủ mới.)
- I dislike his bowing manner; it seems insincere. (Tôi không thích thái độ nịnh nọt của anh ta; nó có vẻ không chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bowing and scraping": Một thành ngữ mô tả hành động cúi người và kéo chân một cách quá mức, thể hiện sự tôn trọng giả tạo hoặc thái độ nịnh hót.
- The servant's constant bowing and scraping annoyed the nobleman. (Việc người hầu liên tục khúm núm và nịnh nọt làm phiền vị quý tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bow (động từ): Cúi chào, cúi đầu.
- The actors bow to the audience after the performance. (Các diễn viên cúi chào khán giả sau buổi biểu diễn.)
- Bow (danh từ): Cây cung (vũ khí), cây vĩ (nhạc cụ), nơ (thắt).
- Deferential (tính từ): Tôn kính, kính cẩn. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa tính từ của "bowing").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hành động cúi): Nodding (gật đầu), genuflection (quỳ gối), obeisance (cúi lạy).
- Tính từ: Obsequious (nịnh nọt, khúm núm), servile (quỵ lụy), fawning (nịnh hót).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bow down: Cúi rạp người xuống, quỳ phục (thể hiện sự tôn kính hoặc khuất phục tột độ).
- They would not bow down to the tyrant. (Họ sẽ không quỳ phục trước bạo chúa.)
- Bow out: Rút lui, từ bỏ (khỏi một cuộc thi, vị trí).
- She decided to bow out of the race due to injury. (Cô ấy quyết định rút lui khỏi cuộc đua vì chấn thương.)
Thành ngữ liên quan
- To take a bow: Ra sân khấu nhận sự vỗ tay, được công nhận (nghĩa đen là cúi chào khán giả).
- The director was asked to take a bow after the successful premiere. (Đạo diễn được mời ra sân khấu nhận sự hoan nghênh sau buổi công chiếu thành công.)
Adjective
- có cử chỉ quá kính cẩn, tôn trọng
Noun
- kỹ thuật cầm vỹ trong khi chơi nhạc cụ có dây
- cúi đầu, khom người, quỳ gối để biểu thị sự tôn kính, khuất phục, xấu hổ, hoặc lời chào