byrd

byrd

A byrd is a type of bird that builds its nest in the tree.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Byrd một họ (tên gia đình) phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ hai nhân vật lịch sử nổi tiếng: 1. Richard E. Byrd (1888–1957): Một nhà thám hiểm sĩ quan hải quân Hoa Kỳ, nổi tiếng với các cuộc thám hiểm châu Nam Cực. 2. William Byrd (1543–1623): Một nhà soạn nhạc nghệ sĩ đàn organ người Anh, bậc thầy về nhạc đa âm thế kỷ 16, từng được cấp độc quyền in ấn nhạc cùng với Thomas Tallis.

dụ sử dụng
  • (Richard E. Byrd đã dẫn đầu nhiều cuộc thám hiểm đến châu Nam Cực.)
  • (William Byrd đã sáng tác những bản nhạc nhà thờ tuyệt đẹp trong thời kỳ Phục hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Byrd thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc địa , đặc biệt khi nói về thám hiểm Nam Cực hoặc âm nhạc thời Phục hưng.
  • Từ này không mang nghĩa thông dụng, chủ yếu tên riêng, vậy ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các nhân vật lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp, "Byrd" danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Byrdie (tên gọi thân mật hoặc biệt danh): hiếm gặp, không chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Trong ngữ cảnh thám hiểm, có thể liên hệ với:
    • Explorer (nhà thám hiểm): dùng để mô tả Richard E. Byrd.
    • Composer (nhà soạn nhạc): dùng để mô tả William Byrd.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan, "byrd" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Byrd".