bared

Học thuật
Thân thiện
bared

He stood with bared head during the ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để đầu trần, không đội /nón: Mô tả trạng thái đầu không được che phủ bởi bất kỳ vật như , nón, khăn trùm.
    • Để lộ ra, phơi bày ra: (Nghĩa mở rộng) Mô tả một thứ đó (thường một phần cơ thể hoặc cảm xúc) bị lộ ra, không được che giấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soldiers stood with bared heads during the ceremony. (Những người lính đứng với đầu trần trong buổi lễ.)
    • He was caught in the rain, bared and shivering. (Anh ta bị mắc mưa, đầu trần run rẩy.)
    • She spoke with bared emotion, her voice trembling. ( ấy nói với cảm xúc trần trụi, giọng run run.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with bared head": với cái đầu trần (cụm từ trang trọng, thường dùng trong các nghi lễ hoặc văn cảnh trang trọng).
    • The mourners entered the church with bared heads. (Những người đưa tang bước vào nhà thờ với đầu trần.)
  • "bared teeth": nhe răng (thể hiện sự giận dữ, đe dọa).
    • The dog growled, its bared teeth a clear warning. (Con chó gầm gừ, bộ răng nhe ra một lời cảnh báo rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bare (adj): trần trụi, trống không, cơ bản.
    • The room was bare except for a single chair. (Căn phòng trống trơn ngoại trừ một chiếc ghế.)
  • Bare (v): làm lộ ra, vạch trần.
    • The investigation bared the truth about the scandal. (Cuộc điều tra đã vạch trần sự thật về vụ bê bối.)
  • Bareheaded (adj): đầu trần (từ đồng nghĩa trực tiếp).
    • It's against the rules to be bareheaded on the construction site. (Đầu trần trong công trường vi phạm quy định.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncovered: không được che phủ.
  • Exposed: bị phơi bày, lộ ra.
  • Revealed: được tiết lộ, lộ ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'bared' đây tính từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc 'bare'). - Bare something to someone: thổ lộ, bộc lộ điều với ai. - He finally bared his soul to his best friend. (Cuối cùng anh ấy cũng thổ lộ tâm can với người bạn thân nhất.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'bared').

bared

He stood with bared head during the ceremony.

Adjective
  1. để đầu trần

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "bared"