bored

Adjective
  1. chán ngắt, buồn tẻ, không mấy quan tâm
  2. chán ngấy
    • bored with life
      chán đời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "bored"

Từ có nhắc đến "bored"

bored
A student looks bored during a long lecture.