bored
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chán, buồn chán, không còn hứng thú: Trạng thái cảm thấy không còn thú vị, không còn điều gì để làm hoặc quan tâm, thường do sự lặp lại, đơn điệu hoặc thiếu kích thích.
- Chán ngắt, buồn tẻ: Cảm giác mệt mỏi, khó chịu vì phải trải qua một điều gì đó nhàm chán trong thời gian dài.
- Thờ ơ, lãnh đạm: Thể hiện sự thiếu quan tâm hoặc phớt lờ, thường qua ánh mắt hoặc thái độ.
Ví dụ sử dụng
- (Các học sinh trông có vẻ chán trong suốt bài giảng dài.)
- (Tôi chán việc xem đi xem lại những chương trình truyền hình mỗi tối.)
- (Cô ấy trả lời với một tiếng thở dài chán ngắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bored to death/tears": chán đến chết được, chán muốn khóc (nhấn mạnh mức độ chán cực độ).
- The meeting was so long and unproductive, I was bored to tears. (Cuộc họp quá dài và không hiệu quả, tôi chán muốn khóc.)
- "to be bored stiff/silly": chán đến cứng đờ/ngớ người (cách diễn đạt thông tục về sự buồn chán tột độ).
- Waiting at the airport for hours left us bored stiff. (Chờ đợi ở sân bay hàng giờ khiến chúng tôi chán cứng người.)
Biến thể và từ gần giống
- Boring (adj): gây ra cảm giác chán, tẻ nhạt (dùng để mô tả sự vật/sự việc).
- a boring movie (một bộ phim tẻ nhạt)
- Boredom (n): sự buồn chán, tình trạng chán nản.
- He quit his job out of sheer boredom. (Anh ấy nghỉ việc chỉ vì sự buồn chán.)
Từ đồng nghĩa
- Uninterested: không quan tâm, thờ ơ.
- Weary: mệt mỏi, chán ngán.
- Jaded: chán ngấy, nhàm chán (do đã trải nghiệm quá nhiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "bored" là tính từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ thường liên quan đến nguyên thể "bore".) - To bore into someone: nhìn chằm chằm, đâm xuyên (ánh mắt). - His eyes bored into me, making me uncomfortable. (Ánh mắt anh ta đâm xuyên vào tôi, khiến tôi khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
- As bored as a dead penguin: chán như con gián chết (thành ngữ ví von, rất chán).
- After the internet went down, the kids were as bored as a dead penguin. (Sau khi mạng internet bị mất, lũ trẻ chán như con gián chết.)
Adjective
- chán ngắt, buồn tẻ, không mấy quan tâm
- chán ngấy
- bored with lifechán đời