binh

Học thuật
Thân thiện
binh

Mẹ cứ binh con chằm chặp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quân lính, người lính: Chỉ người phục vụ trong quân đội, tham gia chiến đấu hoặc các nhiệm vụ quân sự.
    • Việc quân sự, chiến tranh: Chỉ các vấn đề, hoạt động liên quan đến quân đội chiến sự.
  2. Động từ:

    • (Phương ngữ, cách nói khác của "bênh"): Hành động che chở, bảo vệ hoặc đứng hẳn về một phía, ủng hộ ai đó một cách thiên vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Binh hùng tướng mạnh yếu tố then chốt để giành chiến thắng. (Quân lính dũng cảm, tướng soái mạnh mẽ yếu tố then chốt để giành chiến thắng.)
    • Việc binh quýthần tốc, phải hành động nhanh chóng bất ngờ. (Việc quân sự quýchỗ thần tốc.)
    • Phiên tòa xét xử được tiến hành tại tòa án binh. (Phiên tòa xét xử được tiến hành tại tòa án quân sự.)
  • Động từ:

    • Người mẹ nào cũng xu hướng binh con mình trước. (Người mẹ nào cũng xu hướng che chở, bênh vực con mình trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Binh nghiệp": sự nghiệp quân nhân, đời lính.

    • Ông ấy đã dành trọn đời mình cho binh nghiệp. (Ông ấy đã dành trọn đời mình cho sự nghiệp quân nhân.)
  • "Binh khí": khí, công cụ chiến tranh.

    • Bảo tàng trưng bày nhiều loại binh khí cổ. (Bảo tàng trưng bày nhiều loại khí cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Binh lính (danh từ): từ ghép chỉ chung những người trong quân đội.
  • Binh chủng (danh từ): loại quân, chuyên ngành trong quân đội (như bộ binh, hải quân, không quân).
  • Binh biến (danh từ): cuộc nổi loạn, đảo chính trong quân đội.
  • Binh pháp (danh từ): sách dạy về nghệ thuật chiến tranh, phương lược dùng binh.
Từ đồng nghĩa
  • Lính (danh từ): người lính.
  • Quân (danh từ): quân đội, quân lính.
  • Bênh (động từ): che chở, bảo vệ (nghĩa động từ).
Từ trái nghĩa
  • Dân (danh từ): người dân thường (trái nghĩa với "binh" trong nghĩa quân sự).
  • Chỉ trích (động từ): phê bình, lên án (trái nghĩa với nghĩa "che chở, bênh vực").
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Binh hùng tướng mạnh: Thành ngữ chỉ một đội quân mạnh với tướng tài, binh giỏi.
  • Binh quý thần tốc: Việc quân sự quý nhất là sự nhanh chóng, thần tốc.
  • Binh lửa: Chỉ chiến tranh, cảnh loạn lạc.
    • Vùng đất ấy đã trải qua nhiều năm tháng binh lửa. (Vùng đất ấy đã trải qua nhiều năm tháng chiến tranh.)
binh

Mẹ cứ binh con chằm chặp.

  1. 1 dt. Quân lính: Binh hùng tượng mạnh (tng) 2. Việc quân sự: Việc binh quíthần tốc.
  2. 2 đgt. (cn. bệnh) Che chở đứng hẳn về phía người nào: Mẹ cứ binh con chằm chặp.