bâiller

nội động từ
  1. ngáp
    • Bâiller de sommeil
      ngáp ngủ
  2. hở, không kín, hé
    • Porte qui bâille
      cửa hở
    • Bailler

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ chứa "bâiller"

Từ có nhắc đến "bâiller"