piller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cướp phá, cướp bóc: Hành động lấy đi tài sản một cách bạo lực, hỗn loạn, thườngquy mô lớn (như trong chiến tranh, bạo động).
    • Tham ô, biển thủ: Hành động lấy trộm tiền bạc, tài sản từ một tổ chức, đặc biệtcông quỹ, một cách lén lút hệ thống.
    • (Nghĩa bóng) Ăn cắp văn, đạo văn: Hành động sao chép ý tưởng, tác phẩm của người khác không xin phép hoặc ghi công.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les soldats ont pillé le village. (Những người lính đã cướp phá ngôi làng.)
    • Le directeur a été accusé de piller les caisses de l'entreprise. (Vị giám đốc bị cáo buộc tham ô quỹ của công ty.)
    • Il est honteux de piller les idées d'un autre chercheur. (Thật đáng xấu hổ khi ăn cắp ý tưởng của một nhà nghiên cứu khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire piller": Bị cướp phá, bị lấy cắp.
    • Le magasin s'est fait piller pendant l'émeute. (Cửa hàng đã bị cướp phá trong cuộc bạo loạn.)
  • "Piller systématiquement": Cướp phá/ tham ô một cách hệ thống.
    • Le dictateur a pillé systématiquement les ressources du pays. (Nhà độc tài đã tham ô hệ thống tài nguyên của đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Pillage (danh từ): Hành động cướp phá, sự cướp bóc.
    • Le pillage de la ville a duré trois jours. (Cuộc cướp phá thành phố kéo dài ba ngày.)
  • Pilleur, pilleuse (danh từ): Kẻ đi cướp phá, kẻ tham ô.
    • Les pilleurs ont été arrêtés. (Những kẻ cướp phá đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Saccager: Tàn phá, cướp phá (nhấn mạnh sự hủy hoại).
  • Dépouiller: Lột sạch, tước đoạt.
  • Détourner: Biển thủ (tiền bạc, thường dùng trong bối cảnh pháp lý).
  • Plagier: Đạo văn (chuyên dùng cho việc sao chép tác phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào cho "piller" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Piller jusqu'à la corde: Cướp phá/ vắt kiệt đến tận cùng.
    • Les créanciers ont pillé l'entreprise jusqu'à la corde. (Các chủ nợ đã vắt kiệt công ty đến tận cùng.)
ngoại động từ
  1. cướp phá, cướp bóc
    • Piller un château
      cướp phá một lâu đài
  2. tham ô, ăn cắp
    • Piller les finances de l'état
      tham ô tài chính Nhà nước
  3. (nghĩa bóng) ăn cắp văn
    • Piller un auteur
      ăn cắp văn của một tác giả