biler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (thông tục):
    • Băn khoăn lo lắng: Diễn tả trạng thái tâmlo lắng, suy nghĩ nhiều về một vấn đề, thường đến mức bồn chồn, không yên. Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il bille pour son examen de demain. (Anh ấy đang băn khoăn lo lắng cho bài thi ngày mai của mình.)
    • Arrête de biler, tout va bien se passer ! (Đừng băn khoăn lo lắng nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi!)
    • Elle bilait en attendant les résultats. ( ấy đã băn khoăn lo lắng trong khi chờ đợi kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se biler": Một dạng phản thân nhấn mạnh hơn, cũng có nghĩalo lắng, bồn chồn.
    • Je me suis bilé toute la nuit à cause de cette histoire. (Tôi đã băn khoăn lo lắng cả đêm chuyện đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Bile (danh từ, thông tục): Sự lo lắng, bồn chồn.
    • Avoir la bile: Cảm thấy lo lắng.
  • Se faire de la bile (thành ngữ, thông tục): Lo lắng, làm mình mệt lo.
    • Ne te fais pas de bile ! (Đừng lo lắng quá!/ Đừng băn khoăn lo lắng!)
Từ đồng nghĩa
  • S'inquiéter: Lo lắng (từ phổ thông, ít mang sắc thái thông tục hơn).
  • Se tracasser: Bận tâm, lo lắng.
  • Se faire du souci: Lo lắng.
Từ trái nghĩa
  • Se détendre: Thư giãn.
  • Être serein: Bình thản, thanh thản.
tự động từ
  1. (thông tục) băn khoăn lo lắng