bailler

ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) cho, trao
    • Bailler de l'argent
      trao tiền
    • la bailler belle
      (từ , nghĩa ) lừa, bịp
    • Bâiller

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ chứa "bailler"

Từ có nhắc đến "bailler"