bailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Cho, trao: Hành động đưa, giao một cái gì đó cho ai.
- Lừa, bịp (trong cụm từ cố định "la bailler belle"): Đánh lừa, lừa gạt ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Bailler de l'argent. (Trao tiền.)
- Il lui bailla les clés. (Anh ta đã trao chìa khóa cho người đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "la bailler belle (à quelqu'un)": (thành ngữ, từ cũ) lừa bịp, đánh lừa ai đó một cách khéo léo.
- Il a essayé de me la bailler belle avec ses excuses. (Hắn đã cố gắng lừa tôi bằng những lời bào chữa của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Bâiller (động từ): . (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có cách viết gần giống do dấu mũ "^" trên chữ "a".)
- Il bâille de fatigue. (Anh ta ngáp vì mệt.)
Lưu ý quan trọng
- Từ "bailler" (không có dấu mũ) này ngày nay rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại và được coi là từ cổ. Nghĩa phổ biến của nó thường xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc thành ngữ cố định.
- Cần phân biệt rõ ràng với động từ phổ biến "bâiller" (có dấu mũ, nghĩa là ). Sự nhầm lẫn giữa hai từ này là rất phổ biến.
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) cho, trao
- Bailler de l'argenttrao tiền
- la bailler belle(từ cũ, nghĩa cũ) lừa, bịp
- Bâiller