bailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (từ , nghĩa ):
    • Cho, trao: Hành động đưa, giao một cái gì đó cho ai.
    • Lừa, bịp (trong cụm từ cố định "la bailler belle"): Đánh lừa, lừa gạt ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Bailler de l'argent. (Trao tiền.)
    • Il lui bailla les clés. (Anh ta đã trao chìa khóa cho người đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "la bailler bellequelqu'un)": (thành ngữ, từ ) lừa bịp, đánh lừa ai đó một cách khéo léo.
    • Il a essayé de me la bailler belle avec ses excuses. (Hắn đã cố gắng lừa tôi bằng những lời bào chữa của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâiller (động từ): . (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ có cách viết gần giống do dấu mũ "^" trên chữ "a".)
    • Il bâille de fatigue. (Anh ta ngáp mệt.)
Lưu ý quan trọng
  • Từ "bailler" (không dấu mũ) này ngày nay rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại được coi là từ cổ. Nghĩa phổ biến của thường xuất hiện trong các văn bản hoặc thành ngữ cố định.
  • Cần phân biệt rõ ràng với động từ phổ biến "bâiller" ( dấu mũ, nghĩa là ). Sự nhầm lẫn giữa hai từ nàyrất phổ biến.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) cho, trao
    • Bailler de l'argent
      trao tiền
    • la bailler belle
      (từ , nghĩa ) lừa, bịp
    • Bâiller

Từ đồng âm

Từ chứa "bailler"

Từ có nhắc đến "bailler"