béquet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Béquet: Đây là một dạng viết khác của từ "becquet". Từ này không phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại và thường được tìm thấy trong các văn bản cũ hoặc ngữ cảnh chuyên ngành. Nó có thể đề cập đến một phần nhỏ, một mảnh ghép thêm vào, hoặc một phần phụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le scribe a ajouté un béquet en marge du manuscrit. (Người sao chép đã thêm một ghi chú nhỏ bên lề bản thảo.)
- Cette pièce de bois sert de béquet pour renforcer l'assemblage. (Miếng gỗ này đóng vai trò như một miếng ghép nhỏ để gia cố mối nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh cổ hoặc chuyên môn, "béquet" có thể được dùng để chỉ một phần bổ sung nhỏ, một phụ lục, hoặc một yếu tố phụ gia cố.
Biến thể và từ gần giống
- Becquet (danh từ giống đực): Đây là dạng viết chính tả phổ biến hơn của "béquet", với nghĩa tương tự.
- Béquille (danh từ giống cái): Cái nạng. (Từ này có âm đầu tương tự nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
- Bout (danh từ giống đực): Đầu mút, mẩu, mảnh nhỏ.
- Fragment (danh từ giống đực): Mảnh vỡ, mảnh nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Petite pièce: Mảnh nhỏ, bộ phận nhỏ.
- Renfort: Vật gia cố, phần tăng cường.
- Supplément: Phần bổ sung.
Lưu ý
- Từ "béquet" rất hiếm gặp. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sử dụng từ "becquet" hoặc các từ thông dụng hơn như "petit morceau" (mảnh nhỏ), "pièce rapportée" (miếng ghép). Người học nên thận trọng và ưu tiên sử dụng các từ thay thế phổ biến hơn.
danh từ giống đực
- xem becquet