poquet

Học thuật
Thân thiện
poquet

Le jardinier fait un poquet dans la terre pour semer une graine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lỗ gieo hạt: "poquet" là một lỗ nhỏ được tạo ra trên mặt đất để đặt hạt giống hoặc cây con vào trong quá trình gieo trồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jardinier a fait des poquets pour semer les graines de haricots. (Người làm vườn đã tạo những lỗ gieo hạt để gieo hạt đậu.)
    • Il faut un espacement régulier entre chaque poquet. (Cần phải khoảng cách đều đặn giữa mỗi lỗ gieo hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un poquet": tạo một lỗ gieo hạt.
    • Avant de planter, il faut faire un poquet avec le plantoir. (Trước khi trồng, phải tạo một lỗ gieo hạt bằng dụng cụ trồng cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Pochette (n.f): túi nhỏ, phong bì nhỏ. (Lưu ý: Đâymột từ khác, không phải biến thể của "poquet").
  • Trou de plantation (n.m): lỗ trồng cây. (Từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh làm vườn).
Từ đồng nghĩa
  • Trou de semis: lỗ gieo hạt.
Các cụm từ liên quan
  • Semis en poquet: phương pháp gieo hạt theo lỗ.
    • Le semis en poquet est recommandé pour les grosses graines. (Phương pháp gieo hạt theo lỗ được khuyến nghị cho các hạt giống lớn.)
poquet

Le jardinier fait un poquet dans la terre pour semer une graine.

danh từ giống đực
  1. lỗ gieo hạt