biquet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dê đực con: Từ thân mật, dùng để chỉ một con dê đực nhỏ hoặc non.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le biquet gambade dans le pré. (Chú dê đực con đang nhảy nhót trên cánh đồng cỏ.)
- Le fermier nourrit le biquet au biberon. (Người nông dân cho chú dê đực con bú bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngôn ngữ thân mật, trìu mến: Từ này thường được dùng với sắc thái yêu mến, đặc biệt khi nói về động vật con.
- Regarde ce petit biquet, il est trop mignon ! (Nhìn chú dê con này kìa, nó dễ thương quá!)
Biến thể và từ gần giống
- Biquette (danh từ giống cái): dê cái con.
- La biquette suit sa mère. (Con dê cái con đang theo mẹ nó.)
Từ đồng nghĩa
- Chevreau (danh từ giống đực): dê con (nghĩa chung, có thể chỉ dê đực hoặc dê cái).
- Cabri (danh từ giống đực): dê con (từ ít dùng hơn, mang tính văn chương hoặc địa phương).
Thành ngữ liên quan
- Être doux comme un biquet: Hiền lành, ngoan ngoãn như một chú dê con.
- Malgré sa taille, ce garçon est doux comme un biquet. (Dù to con nhưng cậu bé này hiền lành như một chú dê con.)