becquet

Học thuật
Thân thiện
becquet

L'imprimeur ajoute un becquet à la dernière épreuve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đoạn thêm (vào bản in thử): Trong ngành in ấn, "becquet" chỉ một phần văn bản được bổ sung vào bản in thử trước khi in chính thức.
    • Đoạn thêm (vào vở kịch khi tổng duyệt): Trong sân khấu, "becquet" là một phần kịch bản được thêm vào trong quá trình tổng duyệt cuối cùng trước buổi diễn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'imprimeur a demandé un becquet pour corriger une erreur. (Người thợ in đã yêu cầu một đoạn thêm để sửa một lỗi.)
    • L'auteur a écrit un becquet pour l'acte final pendant la répétition générale. (Tác giả đã viết một đoạn thêm cho hồi cuối trong buổi tổng duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ajouter un becquet": Thêm một đoạn văn bản bổ sung.
    • Il faut ajouter un becquet à la page trois. (Cần phải thêm một đoạn bổ sung vào trang ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Aucune. Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Addition (n): Phần thêm vào, bổ sung.
  • Insert (n): Đoạn chèn thêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Từ nàydanh từ không cấu trúc phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không . Đâymột thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.
becquet

L'imprimeur ajoute un becquet à la dernière épreuve.

danh từ giống đực
  1. đoạn thêm (vào bản in thử; vào vở kịch khi tổng duyệt)