baquet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chậu gỗ: Một vật đựng bằng gỗ, hình tròn, thường dùng để đựng chất lỏng hoặc các vật dụng khác.
- Trò chơi chọc thùng: Tên một trò chơi giải trí, trong đó người chơi dùng một vật nhọn để chọc vào một cái thùng gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les lavandières utilisaient un baquet en bois pour laver le linge. (Những người giặt đồ đã dùng một cái chậu gỗ để giặt quần áo.)
- Le baquet était rempli d'eau fraîche. (Cái chậu gỗ đã được đổ đầy nước mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "baquet magnétique": thùng từ tính. Đây là một thuật ngữ lịch sử, chỉ một thiết bị từ tính được sử dụng trong các thí nghiệm hoặc biểu diễn từ thế kỷ 18.
- Mesmer est célèbre pour son utilisation du baquet magnétique. (Mesmer nổi tiếng với việc sử dụng thùng từ tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Baquetage (n.m): Hành động lắp ghép các tấm ván gỗ để làm thùng/chậu; cũng có thể chỉ kết quả của công việc đó.
- Bac (n.m): Bể, thùng, bồn. Một từ có nghĩa tương tự nhưng rộng hơn, không nhất thiết làm bằng gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Cuve (n.f): Bể, thùng lớn.
- Tonneau (n.m): Thùng tròn (thường để đựng rượu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "baquet".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "baquet".
danh từ giống đực
- chậu gỗ
- trò chơi chọc thùng