baquet

danh từ giống đực
  1. chậu gỗ
  2. trò chơi chọc thùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "baquet"

Từ có nhắc đến "baquet"

baquet
Un enfant tente d'attraper une pomme dans un baquet.