béret

Học thuật
Thân thiện
béret

Une femme porte un béret rouge en se promenant dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • bêrê, nồi: Một loại mềm, thường làm bằng len, dạ hoặc vải, hình tròn phẳng, không vành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il porte un béret noir. (Anh ấy đội một chiếc nồi màu đen.)
    • Le béret basque est un symbole culturel. ( bêrê xứ Basquemột biểu tượng văn hóa.)
    • Elle a acheté un béret en laine pour l'hiver. ( ấy đã mua một chiếc bêrê bằng len cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "béret basque": bêrê xứ Basque, một loại nồi truyền thống của vùng Basque, thường màu đỏ hoặc đen.

    • Les danseurs portaient des bérets basques. (Các vũ công đội những chiếc bêrê xứ Basque.)
  • "béret militaire": nồi quân đội, thườngmột phần của đồng phục.

    • Le béret vert est celui des commandos. ( nồi xanh của lính biệt kích.)
Biến thể từ gần giống
  • Béret-cap (danh từ giống đực): Một loại kết hợp giữa nồi lưỡi trai (hiếm gặp).
  • Béret-alpin (danh từ giống đực): nồi của binh chủng lính núi (Alpin) trong quân đội Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Bonnet (danh từ giống đực): (nói chung), trùm đầu. (Từ này rộng hơn, không chỉ riêng nồi).
  • Calot (danh từ giống đực): Một loại quân đội nhỏ, thường cứng hơn nồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "béret".

Thành ngữ liên quan
  • Prendre son béret: (Nghĩa đen: lấy nồi của mình). Một cách nói , có nghĩabỏ việc, từ chức hoặc ra đi.
    • Après la dispute, il a pris son béret et est parti. (Sau cuộc cãi vã, anh ta đã bỏ đi.)
béret

Une femme porte un béret rouge en se promenant dans le parc.

danh từ giống đực
  1. bêrê, nồi