béret
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mũ bêrê, mũ nồi: Một loại mũ mềm, thường làm bằng len, dạ hoặc vải, có hình tròn và phẳng, không có vành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il porte un béret noir. (Anh ấy đội một chiếc mũ nồi màu đen.)
- Le béret basque est un symbole culturel. (Mũ bêrê xứ Basque là một biểu tượng văn hóa.)
- Elle a acheté un béret en laine pour l'hiver. (Cô ấy đã mua một chiếc mũ bêrê bằng len cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"béret basque": mũ bêrê xứ Basque, một loại mũ nồi truyền thống của vùng Basque, thường có màu đỏ hoặc đen.
- Les danseurs portaient des bérets basques. (Các vũ công đội những chiếc mũ bêrê xứ Basque.)
"béret militaire": mũ nồi quân đội, thường là một phần của đồng phục.
- Le béret vert est celui des commandos. (Mũ nồi xanh lá là của lính biệt kích.)
Biến thể và từ gần giống
- Béret-cap (danh từ giống đực): Một loại mũ kết hợp giữa mũ nồi và mũ lưỡi trai (hiếm gặp).
- Béret-alpin (danh từ giống đực): Mũ nồi của binh chủng lính núi (Alpin) trong quân đội Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Bonnet (danh từ giống đực): Mũ (nói chung), mũ trùm đầu. (Từ này rộng hơn, không chỉ riêng mũ nồi).
- Calot (danh từ giống đực): Một loại mũ quân đội nhỏ, thường cứng hơn mũ nồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "béret".
Thành ngữ liên quan
- Prendre son béret: (Nghĩa đen: lấy mũ nồi của mình). Một cách nói cũ, có nghĩa là bỏ việc, từ chức hoặc ra đi.
- Après la dispute, il a pris son béret et est parti. (Sau cuộc cãi vã, anh ta đã bỏ đi.)
danh từ giống đực
- mũ bêrê, mũ nồi