bort
/bɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vải len thô: Một loại vải dệt từ len, có chất liệu thô và dày.
- Kim cương mài (tán vụn để mài ngọc): Những mảnh kim cương nhỏ, vụn hoặc chất lượng thấp, được sử dụng trong công nghiệp để mài, cắt hoặc đánh bóng các vật liệu cứng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il portait un manteau en bort pour se protéger du froid. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bằng vải len thô để chống rét.)
- Les bijoutiers utilisent du bort pour tailler les pierres précieuses. (Các thợ kim hoàn sử dụng kim cương mài để cắt các loại đá quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bort" trong ngành công nghiệp: Thuật ngữ chuyên ngành chỉ loại kim cương công nghiệp, không đủ tiêu chuẩn để làm trang sức, dùng làm chất mài mòn hoặc trong mũi khoan.
- Cette perceuse est équipée d'une pointe en bort. (Máy khoan này được trang bị một mũi khoan bằng kim cương mài.)
Biến thể và từ gần giống
- Borax (n): Hàn the (một loại khoáng chất, khác nghĩa hoàn toàn).
- Diamant industriel (n): Kim cương công nghiệp (từ đồng nghĩa chuyên ngành cho nghĩa "kim cương mài").
Từ đồng nghĩa
- Pour le tissu (cho nghĩa vải): Étoffe de laine grossière (vải len thô).
- Pour le diamant (cho nghĩa kim cương): Diamant de qualité industrielle (kim cương chất lượng công nghiệp), diamant en poudre (kim cương dạng bột).
Lưu ý
- Từ "bort" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn (như dệt may hoặc ngành kim hoàn, công nghiệp).
- Trong hầu hết các trường hợp, nghĩa "kim cương mài" phổ biến hơn nghĩa "vải len thô".
danh từ giống đực
- vải len thô
- kim cương mài (tán vụn để mài ngọc)