bord

Học thuật
Thân thiện
bord

L'enfant s'assied au bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bờ, mép, cạnh, vành: Chỉ đường viền ngoài cùng, ranh giới của một vật thể hoặc bề mặt.
    • (Hàng hải) Mạn tàu; tàu (nói chung): Chỉ phần thành tàu hoặc dùng để chỉ con tàu như một không gian.
    • (Số nhiều, văn chương) Phương trời xa, miền đất xa: Dùng trong ngôn ngữ văn học để chỉ những nơi xa xôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bord de la rivière est boueux. (Bờ sông thì lầy lội.)
    • Fais attention au bord de la table, il est coupant. (Hãy cẩn thận với mép bàn, sắc đấy.)
    • Il a laissé ses empreintes sur le bord du verre. (Anh ấy để lại dấu vân tay trên miệng ly.)
    • Les passagers sont montés à bord. (Hành khách đã lên tàu.)
    • Ils voyagent vers des bords inconnus. (Họ du hành tới những miền đất xa lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Au bord de: Ở bên cạnh, sát bên; (nghĩa bóng) sắp sửa, trên bờ vực của.

    • Une maison au bord du lac. (Một ngôi nhà bên bờ hồ.)
    • Elle est au bord des larmes. ( ấy sắp khóc.)
    • L'entreprise est au bord de la faillite. (Công ty đang trên bờ vực phá sản.)
  • À pleins bords / À ras bord: Đầy tràn, đầy ắp.

    • Le stade est rempli à bords. (Sân vận động chật cứng người.)
  • Virer de bord: (Hàng hải) Đổi hướng đi; (nghĩa bóng) thay đổi lập trường, quan điểm.

    • Le bateau a viré de bord. (Con tàu đã đổi hướng.)
    • Le politicien a soudainement viré de bord. (Chính trị gia đột nhiên thay đổi lập trường.)
Biến thể từ liên quan
  • Bordage (danh từ giống đực): (Hàng hải) Ván bao che mạn tàu.
  • Bordée (danh từ giống cái): (Hàng hải) Loạt phát đại bác; chuyến đi (của tàu); (thông tục) một trận say, một cơn.
  • Bordurer (động từ): Viền xung quanh, làm thành đường viền.
Từ đồng nghĩa
  • Rive (danh từ giống cái): Bờ (sông, hồ).
  • Rivage (danh từ giống đực): Bờ biển.
  • Lisière (danh từ giống cái): Mép, riềm (rừng, vải).
  • Lèvre (danh từ giống cái): Mép, vành (của vật hình cốc, miệng núi lửa).
Các cụm từ cố định
  • Jeter / Balancer par-dessus bord: Ném xuống biển; (nghĩa bóng) vứt bỏ, từ bỏ (nguyên tắc, kế hoạch).

    • Ils ont jeté les vieilles règles par-dessus bord. (Họ đã vứt bỏ những quy tắc .)
  • Être du bord de quelqu'un: Về phe của ai, ủng hộ ai.

    • Ne t'inquiète pas, je suis de ton bord. (Đừng lo, tôi thuộc phe của cậu .)
  • Journal de bord: Sổ nhật ký hành trình (của tàu, máy bay).

  • Rouge bord: (Thông tục) Một cốc rượu vang đầy.

    • On a pris un rouge bord au comptoir. (Chúng tôi uống một cốc vang đầyquầy bar.)
Thành ngữ liên quan
  • Les sombres bords: (Văn chương) Âm phủ, thế giới bên kia.
  • Être au bord du gouffre: (Nghĩa bóng) Ở bên bờ vực thẳm, trong tình thế cực kỳ nguy hiểm hoặc suy bại.
bord

L'enfant s'assied au bord de la rivière.

danh từ giống đực
  1. bờ, mép, miệng, vành
    • Bord de la rivière
      bờ sông
    • Bord de la table
      mép bàn
    • Bord de la tasse
      miệng tách
    • Chapeau à large bord
      rộng vành
  2. (hàng hải) mạn tàu; tàu
    • Monter à bord
      lên tàu
    • Les hommes du bord
      thủy thủ
  3. (số nhiều) (thơ ca) phương trời xa
    • à pleins bords
      đầy tràn
    • à ras bords
      đầy ắp
    • au bord de
      bên lề, sát bên, ở gần
    • Au bord de la route
      bên lề đường
    • au bord des larmes
      sắp khóc
    • être au bord du gouffre
      (nghĩa bóng) ở bên bờ vực thẳm, suy bại đến nơi
    • bord à bord
      sát cạnh nhau
    • bord d'attaque
      mép trước (cánh máy bay)
    • être du bord de quelqu'un
      tán thành ai, về phe ai
    • jeter par-dessus bord
      ném xuống biển
    • journal de bord
      sổ nhật ký tàu biển
    • les sombres bords
      âm phủ
    • rouge bord
      cốc rượu vang đầy
    • virer de bord
      (hàng hải) đổi hướng