bard
/bɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Băng ca (để khiêng đồ nặng): Một thanh dài, thường bằng kim loại hoặc gỗ, được sử dụng để khiêng hoặc vác những vật nặng, cồng kềnh bởi hai hoặc nhiều người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les déménageurs ont utilisé un bard pour transporter le piano. (Những người chuyển nhà đã dùng một cái băng ca để vận chuyển cây đàn dương cầm.)
- Il faut un bard pour déplacer cette lourde statue. (Cần một cái băng ca để di chuyển bức tượng nặng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être porté à bard": được khiêng bằng băng ca.
- Le blessé a été porté à bard jusqu'à l'ambulance. (Người bị thương đã được khiêng bằng băng ca cho đến xe cứu thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Bardage (danh từ giống đực): sự lót ván, sự bọc (trong xây dựng, đóng tàu).
- Bardeur (danh từ giống đực): người khiêng bằng băng ca.
Từ đồng nghĩa
- Civière: cáng, băng ca (thường dùng để khiêng người bị thương).
- Brancard: cáng, đòn khiêng.
danh từ giống đực
- băng ca (để khiêng đồ nặng)
- Bar, barre