berthe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tấm choàng: Một mảnh vải, thường được khâu hoặc gắn vào phần cổ áo của trang phục phụ nữ, có tác dụng trang trí và che phủ phần vai và ngực trên.
- Bím tóc: Một kiểu tết tóc truyền thống (nghĩa này ít phổ biến hơn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La robe victorienne était ornée d'une délicate berthe en dentelle. (Chiếc váy thời Victoria được trang trí bằng một tấm choàng berthe bằng ren tinh xảo.)
- Elle a ajusté la berthe de son corsage avant de sortir. (Cô ấy chỉnh lại tấm choàng trên áo choàng của mình trước khi ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la berthe": Một cụm từ cố định dùng để miêu tả kiểu tóc rẽ ngôi giữa.
- Elle porte ses cheveux à la berthe. (Cô ấy để kiểu tóc rẽ ngôi giữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Berthe là một danh từ riêng, không có biến thể ngữ pháp trực tiếp. Tuy nhiên, nó liên quan đến các từ chỉ phụ kiện trang phục.
- Col (nam tính): Cổ áo.
- Fichu (nam tính): Khăn choàng cổ.
Từ đồng nghĩa
- Fausse collective (nữ tính): Cổ áo giả (một loại phụ kiện tương tự).
- La berthe est une sorte de fausse collective décorative. (Tấm choàng berthe là một loại cổ áo giả trang trí.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "berthe" một cách độc lập, ngoại trừ cụm từ cố định "à la berthe" đã nêu ở trên.
danh từ giống cái
- tấm choàng (khâu vào áo phụ nữ)
- bím tóc
- à la bertheđể tóc rẽ giữa