bùng
Định nghĩa
- Động từ:
- Bốc cháy mạnh, đột ngột: Chỉ ngọn lửa, đám cháy từ trạng thái âm ỉ chuyển sang cháy mạnh, rực lên một cách bất ngờ.
- Bắt đầu, nổ ra một cách đột ngột và dữ dội: Dùng để chỉ một sự kiện, tình huống tiêu cực (như xung đột, dịch bệnh, biểu tình) bắt đầu xảy ra một cách bất ngờ và lan rộng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ngọn lửa bùng lên dữ dội sau khi có thêm gió.
- Cuộc xung đột bùng phát ở khu vực biên giới.
- Dịch bệnh bùng ra và lây lan rất nhanh trong cộng đồng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bùng lên": Nhấn mạnh hành động bốc cháy hoặc nổ ra một cách mạnh mẽ, đột ngột.
- Cơn giận trong lòng anh ấy bỗng bùng lên không kiềm chế được.
- "bùng nổ": Thường dùng cho các sự kiện lớn, mang tính chất dồn dập, mãnh liệt.
- Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang bùng nổ trên toàn cầu.
- Nhu cầu mua sắm trực tuyến bùng nổ vào các dịp lễ.
Biến thể và từ gần giống
- Bùng bùng (từ láy): Diễn tả ngọn lửa cháy to, mạnh và liên tục.
- Lửa cháy bùng bùng trong đêm.
- Bùng cháy (động từ): Đồng nghĩa với nghĩa bốc cháy mạnh.
- Căn nhà bùng cháy chỉ trong vài phút.
- Bùng phát (động từ): Nhấn mạnh sự bắt đầu đột ngột và lan rộng nhanh chóng (thường cho dịch bệnh, xung đột).
- Một làn sóng dịch mới đã bùng phát.
Từ đồng nghĩa
- Bốc cháy: Bắt đầu cháy.
- Bắt lửa: Bắt đầu cháy khi tiếp xúc với lửa.
- Nổ ra: Bắt đầu xảy ra (thường cho sự kiện).
- Bắt đầu: Khởi đầu (nghĩa rộng, ít đột ngột hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bùng lên: (Đã giải thích ở mục 'Sử dụng nâng cao').
- Bùng ra: Nhấn mạnh sự lan tỏa, mở rộng ra khỏi phạm vi ban đầu.
- Tin đồn bùng ra khắp nơi chỉ sau một đêm.
- Bùng lên bùng xuống: Diễn tả sự việc xảy ra không ổn định, lúc mạnh lúc yếu.
- Cuộc thảo luận bùng lên bùng xuống suốt cả buổi chiều.
Thành ngữ liên quan
- Như lửa đổ thêm dầu: (Thành ngữ có ý nghĩa tương tự) Chỉ sự việc trở nên dữ dội hơn khi có thêm tác động.
- Lời nói của anh ta như lửa đổ thêm dầu, khiến cuộc cãi vã càng bùng to.