bấm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ấn, nhấn, tác động lực bằng đầu ngón tay, móng tay hoặc ngón chân xuống một vật: Hành động dùng lực từ đầu ngón tay để tác động lên một bề mặt, thường để kích hoạt, điều khiển hoặc giữ chặt.
- Ấn ngón tay một cách kín đáo vào người khác để ra hiệu: Hành động chạm nhẹ, thường bằng ngón tay, vào người khác để truyền đạt một thông điệp ngầm mà không cần nói.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy bấm nút để bật đèn. (Anh ấy nhấn nút để bật đèn.)
- Cô giáo bấm nhẹ vào vai tôi để nhắc tôi trả lời câu hỏi. (Cô giáo ấn nhẹ vào vai tôi để nhắc tôi trả lời câu hỏi.)
- Trời mưa đường trơn, phải bấm chân cho thật chặt. (Trời mưa đường trơn, phải dí chặt các ngón chân xuống đất.)
- Hai đứa trẻ ngồi bấm nhau cười trong giờ học. (Hai đứa trẻ ngồi ấn tay vào nhau báo hiệu và cười trong giờ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bấm đèn pin": nhấn nút công tắc của đèn pin để chiếu sáng.
- Trong đêm tối, anh phải bấm đèn pin để tìm đường.
- "bấm phím": nhấn các phím trên một nhạc cụ (như đàn piano, organ) hoặc trên bàn phím máy tính.
- Nghệ sĩ bấm những phím đàn một cách điêu luyện.
- "bấm vé": dùng dụng cụ để đục lỗ hoặc đóng dấu lên vé (tàu, xe) xác nhận đã sử dụng.
- Nhân viên soát vé sẽ bấm vé của bạn khi lên tàu.
Biến thể và từ gần giống
- Bấm bấm (động từ, từ láy): diễn tả hành động bấm liên tục, nhẹ nhàng.
- Em bé bấm bấm vào nút điều khiển tivi.
- Bấm huyệt (động từ, cụm từ chuyên môn): kỹ thuật ấn vào các điểm huyệt trên cơ thể trong y học cổ truyền.
- Ông lang bấm huyệt để chữa đau đầu cho bệnh nhân.
Từ đồng nghĩa
- Nhấn: tác động lực xuống (thường dùng cho nút bấm, công tắc). Ví dụ:
- Ấn: dùng lực đè xuống. Ví dụ:
- Chỉ (trong ngữ cảnh ra hiệu): dùng cử chỉ để chỉ dẫn hoặc báo hiệu. Ví dụ:
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bấm vào: nhấn vào một vị trí cụ thể.
- Hãy bấm vào biểu tượng này để mở ứng dụng.
- Bấm xuống: dùng lực ấn mạnh đầu ngón tay/chân xuống dưới.
- Leo núi phải bấm xuống các khe đá cho chắc.
Thành ngữ liên quan
- Bấm ra sữa (thành ngữ, khẩu ngữ thân mật/giễu nhại): dùng để chế giễu ai đó còn rất non nớt, trẻ người non dạ, như thể nếu bóp mạnh vào sẽ ra sữa.
- Thằng bé mới lớn, non choẹt, tưởng như bấm ra sữa.
- đg. 1 Ấn đầu ngón tay hoặc móng tay, hay đầu ngón chân xuống vật gì. Bấm nút điện. Bấm phím đàn. Bấm chân cho khỏi trượt. 2 Ấn ngón tay một cách kín đáo vào người khác để ngầm ra hiệu. Bấm nhau cười khúc khích.