bọng
- Danh từ:
- Một túi nhỏ chứa chất lỏng hoặc khí, thường hình thành trong cơ thể sinh vật: "bọng" chỉ một cấu trúc dạng túi, bọc hoặc khoang chứa đầy dịch hoặc khí.
- Phần phình ra, căng lên do chứa đầy chất lỏng hoặc khí bên trong: "bọng" còn dùng để mô tả trạng thái sưng phồng, căng tròn của một bộ phận.
- Danh từ:
- Bọng nước xuất hiện trên da sau khi bị bỏng. (Mụn nước xuất hiện trên da sau khi bị bỏng.)
- Cá có bọng khí để điều chỉnh độ nổi. (Cá có bong bóng để điều chỉnh độ nổi.)
- Anh ấy có bọng mắt rất to vì thức khuya. (Anh ấy có quầng mắt rất to vì thức khuya.)
"Bọng" trong y học và sinh học: thường chỉ các cấu trúc túi chứa dịch sinh lý hoặc bệnh lý.
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân có bọng nước trong miệng do nhiễm virus. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân có mụn nước trong miệng do nhiễm virus.)
"Bọng" trong thực vật học: chỉ các khoang chứa khí.
- Bọng khí trong thân cây bèo giúp nó nổi trên mặt nước. (Khoang khí trong thân cây bèo giúp nó nổi trên mặt nước.)
Bong bóng (danh từ): túi chứa khí, thường bằng chất dẻo mỏng hoặc hình thành trong chất lỏng.
- Trẻ em thích thổi bong bóng xà phòng. (Trẻ em thích thổi bong bóng xà phòng.)
Túi (danh từ): vật dùng để đựng, có hình dạng tương tự nhưng nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chứa khí/dịch.
- Cô ấy mang theo một túi xách. (Cô ấy mang theo một túi xách.)
Bọc (danh từ): lớp bao bọc bên ngoài, thường cứng hơn.
- Hạt đậu nằm trong một cái bọc. (Hạt đậu nằm trong một cái vỏ.)
- Vesicle (danh từ, thuật ngữ chuyên ngành): túi nhỏ, bọng nước (trong y sinh).
- Bàng quang (danh từ): bọng đái, cơ quan chứa nước tiểu (nghĩa hẹp và cụ thể hơn).
(Từ "bọng" là danh từ, ít khi tham gia vào các cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb. Các cụm từ dưới đây là các cụm danh từ hoặc cụm từ cố định.) - Lên bọng: bắt đầu hình thành bọng, phồng lên. - Vết phồng rộp trên tay đã lên bọng nước. (Vết phồng rộp trên tay đã hình thành mụn nước.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bọng" một cách độc lập.)