bỏng
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị tổn thương da hoặc mô do nhiệt, hóa chất: Chỉ trạng thái bị thương do tiếp xúc với lửa, hơi nóng, nước sôi, axit hoặc các tác nhân gây cháy khác.
- Có cảm giác nóng rát như bị đốt: Chỉ cảm giác nóng bỏng, rát do nhiệt độ cao hoặc một số kích thích khác gây ra trên da hoặc niêm mạc.
Danh từ:
- Vết thương trên da do bị cháy, bị nóng: Chỉ tổn thương cụ thể trên cơ thể, thường là da, do tác động của nhiệt hoặc hóa chất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Tay em bé bị bỏng vì chạm vào ấm nước sôi. (Da tay em bé bị tổn thương do nhiệt từ nước sôi.)
- Trưa hè, mặt đường nhựa bỏng rát. (Mặt đường có cảm giác nóng đến mức gây cảm giác rát như bị đốt.)
- Cô ấy nói nhiều đến rát cổ bỏng họng. (Cô ấy nói nhiều đến mức cổ họng có cảm giác nóng rát.)
Danh từ:
- Sau vụ cháy, anh ấy bị nhiều vết bỏng nặng ở lưng. (Sau vụ hỏa hoạn, trên lưng anh ấy xuất hiện những tổn thương da do nhiệt gây ra.)
- Bác sĩ đang điều trị vết bỏng axit cho bệnh nhân. (Bác sĩ đang chữa trị tổn thương trên da bệnh nhân do axit gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nóng bỏng": mang tính cấp thiết, mãnh liệt, khẩn trương.
- Đó là một vấn đề nóng bỏng của xã hội. (Đó là một vấn đề xã hội đang rất cấp thiết và được quan tâm.)
- "Cháy bỏng": (ước muốn, khát vọng) rất mãnh liệt, thiết tha.
- Cô ấy nuôi ước mơ cháy bỏng được trở thành bác sĩ. (Cô ấy có mong ước rất mãnh liệt và dai dẳng là được làm bác sĩ.)
- "Bỏng mắt": (ánh sáng, màu sắc) quá chói, gây cảm giác khó chịu cho mắt.
- Ánh đèn sân khấu quá bỏng mắt. (Ánh đèn từ sân khấu quá chói khiến mắt có cảm giác như bị đốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Phỏng (tính từ/danh từ): Cách viết và dùng phổ biến hơn trong y học và văn chính luận với nghĩa tương tự "bỏng", chỉ vết thương do nhiệt.
- Bệnh nhân bị phỏng độ ba. (Bệnh nhân bị tổn thương da ở mức độ nghiêm trọng do nhiệt.)
- Bỏng rạ (danh từ): Tên gọi dân gian của bệnh thủy đậu, do các nốt mụn nước gây cảm giác rát bỏng.
- Bỏng ngô (danh từ): Món ăn làm từ hạt ngô (bắp) được rang/ nổ với nhiệt độ cao.
Từ đồng nghĩa
- Bị cháy: (động từ) trạng thái bị lửa làm hỏng. (Tuy nhiên, "bỏng" thường chỉ mức độ tổn thương nhẹ hơn hoặc cảm giác, trong khi "cháy" chỉ sự phá hủy hoàn toàn bằng lửa.)
- Rát: (tính từ) cảm giác nóng và đau trên bề mặt da hoặc niêm mạc, thường đi kèm với "bỏng".
Thành ngữ liên quan
- Nói rát cổ bỏng họng: Nói nhiều, nói hết sức đến mức cổ họng đau rát.
- Thầy giáo nói rát cổ bỏng họng mà học sinh vẫn không chịu nghe. (Thầy giáo nói rất nhiều và vất vả nhưng học sinh vẫn không tập trung.)
- Nóng bỏng tay: Vật gì đó rất nóng, vừa mới tiếp xúc với nhiệt độ cao.
- Cái bát canh mới bưng từ bếp ra còn nóng bỏng tay. (Bát canh vừa được lấy từ bếp ra nên vẫn còn rất nóng, khó cầm.)