dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
bồng
▶
Mẹ bồng em bé trên tay.
Login to disable images
tên
hòn
đảo
có
tiên
ở
Từ gần giống
bồng
bang
bong
bang
bang
bòng
bóng
bong
búng
bang
xem thêm...
Từ chứa "bồng"
Bãi Bông
bềnh bồng
bình bồng
bọ ngựa
bong
bong bóng
bong gân
bòng
bóng
bóng bảy
xem thêm...
Từ có nhắc đến "bồng"
bạch dương
bong
bong bóng
bong gân
bóng
bóng cá
bọt
cạo
gân
lát
xem thêm...
Proverbs and Idioms
Con khôn thì mua chè Nghè, mẹ bảo chẳng nghe cứ mua chè Bồng Lạng
Voi vàng về núi Bồng
Miếng sườn Bồng Lạng, miếng háng Liễu Đôi
Nặng bồng nhẹ tếch
Lấy vợ chỉ biết mặt vợ, chẳng nhớ ai khi bế khi bồng
Lí Lạng Hồ; đồ Vu Tử, tư Bồng Lạng, xã Phùng Nguyên
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...