cọc

noun
  1. Stake, pale, picket
  2. Pile (of coins)
    • ba cọc ba đồng
      a fixed and modest income
  3. Security money
adj
  1. Stunted, dwarfed

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cọc
Một người nông dân đóng một cọc tre xuống đất.