c-horizon

c-horizon

The geologist examines the c-horizon in a soil pit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầng C (trong thổ nhưỡng học): "c-horizon" một tầng đất nằm bên dưới tầng B (B-horizon) phía trên tầng đá gốc (bedrock). Tầng này bao gồm đá phong hóa (weathered rock) chưa bị biến đổi nhiều bởi quá trình hình thành đất.
dụ sử dụng
  • (Tầng C bao gồm các mảnh đá phong hóa chưa phải một phần của đất.)
  • (Nông dân thường nghiên cứu tầng C để hiểu về địa chất bên dưới của cánh đồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "c-horizon" trong phân tích đất: được sử dụng để xác định nguồn gốc đá mẹ mức độ phong hóa của đất.
    • The c-horizon provides clues about the parent material from which the soil developed. (Tầng C cung cấp manh mối về vật liệu gốc từ đó đất đã hình thành.)
Biến thể từ gần giống
  • A-horizon (n): tầng A (tầng mặt, giàu chất hữu cơ).
  • B-horizon (n): tầng B (tầng tích tụ khoáng chất).
  • R-horizon (n): tầng đá gốc (bedrock).
Từ đồng nghĩa
  • Tầng đá phong hóa: thuật ngữ mô tả cùng một khái niệm trong thổ nhưỡng học.
  • Tầng C: cách gọi ngắn gọn của "c-horizon" trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "c-horizon".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "c-horizon".