characin

characin

A small characin swims among the plants in a tropical aquarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • characin: "characin" tên gọi chung cho bất kỳ loài cá nước ngọt nào thuộc họ Characinidae. Đây một nhóm đa dạng, thường kích thước nhỏ đến trung bình, bao gồm nhiều loài cảnh phổ biến như tetra, piranha, neon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The characin is a popular fish in home aquariums. ( characin loài phổ biến trong bể gia đình.)
    • Many characins are known for their bright colors and schooling behavior. (Nhiều loài characin được biết đến với màu sắc rực rỡ tập tính bơi theo đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Characin family": họ Characinidae, một họ cá nước ngọt lớn.

    • The characin family includes over 1,600 species. (Họ characin bao gồm hơn 1.600 loài.)
  • "Characin fish": thuộc họ Characinidae, thường dùng để phân biệt với các nhóm khác.

    • Characin fish are often found in tropical rivers of South America. ( characin thường được tìm thấycác con sông nhiệt đới của Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Characinidae (danh từ): tên khoa học của họ này.

    • Characinidae is one of the largest fish families in the world. (Họ Characinidae một trong những họ lớn nhất thế giới.)
  • Characid (tính từ): thuộc về họ Characinidae.

    • Characid species are known for their adaptability. (Các loài thuộc họ Characinidae được biết đến với khả năng thích nghi.)
Từ đồng nghĩa
  • Characid fish: thuộc họ Characinidae (cách gọi tương tự).
  • Tetra: một nhóm characin cụ thể, thường nhỏ màu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "characin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "characin".