c-note

c-note

A cashier hands a customer a crisp c-note as change.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tờ 100 đô la Mỹ: "c-note" một từ lóng trong tiếng Anh Mỹ, dùng để chỉ một tờ tiền giấy mệnh giá 100 đô la. Từ này bắt nguồn từ chữ "C" trong hệ thống chữ số La , đại diện cho số 100 (centum), kết hợp với "note" (tờ tiền).
dụ sử dụng
  • (Anh ta rút ra một xấp tiền mặt đưa cho tôi một tờ 100 đô la.)
  • ( buổi hòa nhạc giá hai tờ 100 đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drop a c-note": chi tiêu hoặc trả một tờ 100 đô la.

    • She dropped a c-note on that designer handbag. ( ấy đã chi một tờ 100 đô la cho chiếc túi xách hàng hiệu đó.)
  • "to break a c-note": đổi một tờ 100 đô la thành tiền lẻ.

    • Can you break a c-note? I need some small bills. (Bạn có thể đổi tờ 100 đô la này không? Tôi cần vài tờ tiền lẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • C-note (n): không biến thể chính thức, nhưng đôi khi được viết "C-note" hoặc "c-note" (viết thường).
  • Benjamin (n): một từ lóng khác chỉ tờ 100 đô la Mỹ, lấy tên từ chân dung Benjamin Franklin trên tờ tiền.
    • He paid with a Benjamin. (Anh ta trả bằng một tờ 100 đô la.)
Từ đồng nghĩa
  • Hundred-dollar bill: tờ 100 đô la (cách nói trang trọng).
  • Bill: tờ tiền (nói chung, nhưng thường ngầm hiểu tiền giấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "c-note", đây danh từ chỉ vật thể.

Thành ngữ liên quan
  • "a c-note doesn't go far these days": một tờ 100 đô la không mua được nhiều như trước (ám chỉ lạm phát).
    • Even a c-note doesn't go far these days at the grocery store. (Ngay cả một tờ 100 đô la cũng không mua được nhiềusiêu thị ngày nay.)