conto

Học thuật
Thân thiện
conto

Um viajante troca um conto por euros no balcão de câmbio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ của Bồ Đào Nha: "conto" một đơn vị tiền tệ , tương đương với 1.000 escudo Bồ Đào Nha. thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tài chính để chỉ một số tiền lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old property was sold for several contos. (Bất động sản đã được bán với giá vài conto.)
    • He inherited a fortune of fifty contos. (Anh ấy thừa kế một tài sản trị giá năm mươi conto.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conto" trong văn chương hoặc báo chí lịch sử: Từ này có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài báo mô tả bối cảnh Bồ Đào Nha trước khi đồng Euro được sử dụng, để truyền đạt giá trị tiền tệ thời đó.
    • The novel described a debt of ten contos, a huge sum in those days. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một món nợ mười conto, một số tiền khổng lồ vào thời đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Escudo (n): Đồng escudo, đơn vị tiền tệ chính thức của Bồ Đào Nha, "conto" bội số (1 conto = 1000 escudo).
  • Portuguese currency (n): Tiền tệ Bồ Đào Nha (thuật ngữ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Thousand escudos: Một nghìn escudo (cách giải thích giá trị).
  • Old Portuguese monetary unit: Đơn vị tiền tệ của Bồ Đào Nha.
Lưu ý
  • Từ "conto" này một danh từ đặc thù, chủ yếu mang tính lịch sử Bồ Đào Nha hiện sử dụng đồng Euro. không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm trong tiếng Anh.
conto

Um viajante troca um conto por euros no balcão de câmbio.

Noun
  1. 1 conto bằng 1000 đồng etcuđô (tiền Bồ-đào-nha)