cabal
Words Containing "cabal"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Âm mưu, mưu đồ bí mật : Một âm mưu hoặc kế hoạch bí mật, thường mang tính chất chính trị, để thực hiện một hành động có hại hoặc bất hợp pháp. Bè đảng, phe cánh bí mật : Một nhóm nhỏ người bí mật liên kết với nhau, thường trong lĩnh vực chính trị hoặc quyền lực, để theo đuổi mục tiêu chung thông qua các mưu đồ. Nội động từ : Âm mưu, mưu đồ : Tham gia vào việc lập kế hoạch b...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A secret political clique or faction : A small group of people who work together secretly, especially to plan political actions or gain power. A secret plot or conspiracy : A scheme or plan made by such a group, often for a harmful or illegal purpose. Verb : To form a cabal; to conspire : To engage in secret plotting or scheming as part of a small group. Usage and Examples Nou...
See full definition →